pinwheel

pinwheel

A child holds a colorful pinwheel on a breezy day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cối xay gió đồ chơi (chong chóng giấy): Một món đồ chơi làm từ các cánh giấy hoặc nhựa nhiều màu, được ghim vào một cái que quay khi gió thổi hoặc khi thổi vào.
    • Pháo hoa vòng quay: Một loại pháo hoa hình tròn, quay tròn phát ra lửa màu.
    • Bánh xe chốt: Một bánh xe nhiều chốt đặt vuông góc với vành, thường dùng trong các trò chơi hoặc máy móc.
    • Cây bìm bìm (thực vật): Một loại cây bụi thấp lâu năm ở Tenerife, xếp thành hình hoa thị giống như chong chóng giấy.
dụ sử dụng
  • Chong chóng giấy:
    • The child ran with a colorful pinwheel in the garden. (Đứa trẻ chạy quanh vườn với một cái chong chóng giấy đầy màu sắc.)
  • Pháo hoa vòng quay:
    • The sky was lit up by a giant pinwheel firework. (Bầu trời được thắp sáng bởi một quả pháo hoa vòng quay khổng lồ.)
  • Bánh xe chốt:
    • He spun the pinwheel and it stopped with the pointer on 'Go'. (Anh ấy quay bánh xe chốt dừng lại với mũi tên chỉ vào ô 'Đi'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinwheel" trong ẩn dụ: Dùng để mô tả một vật hoặc chuyển động quay tròn, lộn xộn.
    • Her thoughts were like a pinwheel, spinning out of control. (Suy nghĩ của ấy như một cái chong chóng giấy, quay cuồng mất kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinwheeled (adj): hình dạng hoặc chuyển động như chong chóng giấy.
    • The pinwheeled pattern on the dress was mesmerizing. (Họa tiết hình chong chóng giấy trên chiếc váy thật hoặc.)
  • Pinwheeling (adj/verb-ing): đang quay như chong chóng giấy.
    • The pinwheeling motion of the dancer captured everyone's attention. (Chuyển động quay như chong chóng giấy của công đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Windmill (đồ chơi): cối xay gió (đồ chơi tương tự nhưng thường cánh lớn hơn).
  • Spinner: vật quay tròn (dùng chung cho các đồ chơi quay).
  • Firework wheel: bánh xe pháo hoa (dành cho loại pháo hoa vòng quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin like a pinwheel: quay như chong chóng giấy.
    • The top spun like a pinwheel before slowing down. (Con quay quay như chong chóng giấy trước khi chậm lại.)
Thành ngữ liên quan
  • As bright as a pinwheel: rực rỡ, đầy màu sắc (thường dùng để tả sự sống động).
    • The carnival was as bright as a pinwheel with all its lights and colors. (Lễ hội rực rỡ như một cái chong chóng giấy với tất cả ánh đèn màu sắc.)