pinot

pinot

A winemaker carefully inspects a cluster of pinot grapes in the vineyard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giống nho dùng làm rượu vang: "Pinot" tên gọi chung cho một nhóm các giống nho tím hoặc trắng, được sử dụng đặc biệt để sản xuất rượu vang Burgundy rượu champagne.

dụ sử dụng
  • (Vườn nho chuyên trồng giống nho pinot để sản xuất rượu vang cao cấp.)
  • (Pinot giống nho chính trong các loại rượu vang Burgundy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinot Noir": Một biến thể nổi tiếng của pinot, màu tím đậm, thường dùng để làm rượu vang đỏ.

    • Pinot Noir is known for its delicate flavor and aroma. (Pinot Noir nổi tiếng với hương vị mùi thơm tinh tế.)
  • "Pinot Grigio": Một biến thể màu trắng của pinot, phổ biến trong rượu vang trắng.

    • Pinot Grigio is a light, crisp white wine. (Pinot Grigio một loại rượu vang trắng nhẹ, giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinotage (n): Một giống nho lai giữa pinot cinsault, được trồng chủ yếuNam Phi.

    • Pinotage has a unique smoky flavor. (Pinotage hương vị khói độc đáo.)
  • Pinot Blanc (n): Một biến thể màu trắng khác của pinot, thường dùng làm rượu vang trắng.

    • Pinot Blanc is often used in sparkling wines. (Pinot Blanc thường được dùng trong rượu vang ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Grape variety: giống nho (dùng để chỉ chung các loại nho làm rượu).
  • Wine grape: nho làm rượu vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pinot".

Thành ngữ liên quan
  • "Pinot perfect": Một cụm từ không chính thức, ám chỉ sự hoàn hảo trong việc chọn hoặc thưởng thức rượu vang pinot.
    • This vintage is pinot perfect for pairing with salmon. (Niên vụ này hoàn hảo khi kết hợp pinot với hồi.)