bint

/bint/
Học thuật
Thân thiện
bint

A young woman, or bint, carries a stack of books across a university campus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • gái, người phụ nữ: Từ "bint" một từ lóng, thường được dùng để chỉ một gái hoặc một người phụ nữ. Từ này nguồn gốc từ tiếngRập, được du nhập vào tiếng Anh thông qua quân đội Anh đóng tại các nướcRập. Lưu ý rằng từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, thiếu tôn trọng hoặc tính phân biệt chủng tộc khi được sử dụng bởi người không phải gốcRập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was seen with a lovely bint at the party. (Anh ta được thấy đi cùng một gái xinh đẹp tại bữa tiệc.)
    • Some of the lads went out to meet some bints. (Một vài chàng trai đã ra ngoài để gặp gỡ mấy gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng mang tính xúc phạm: Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi người nói không phải ngườiRập, từ này có thể được dùng một cách miệt thị để chỉ phụ nữ, tương tự như "con bé" hay "ả" trong tiếng Việt.
    • He just sees women as bints to have fun with. (Hắn ta chỉ xem phụ nữ như mấy con bé để vui chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bird (n, slang): chim, từ lóng cũng để chỉ gái (phổ biếnAnh).
  • Lass (n): gái, thiếu nữ (thường dùng ở Scotland phía Bắc nước Anh, mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Gal (n, informal): gái (từ thân mật, ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Girl: gái (từ trung tính phổ biến nhất).
  • Woman: người phụ nữ (trang trọng, trung tính).
  • Chick (slang): con, từ lóng chỉ gái (có thể mang tính cách điệu hoặc thiếu tôn trọng tùy ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
  • Tính nhạy cảm: Từ "bint" được coi một từ lóng có thể gây khó chịu. Việc sử dụng thường bị xem thô lỗ, phân biệt giới tính có thể mang hàm ý phân biệt chủng tộc. Người học nên tránh sử dụng từ này thay thế bằng các từ trung tính hơn như "girl" hoặc "woman".
bint

A young woman, or bint, carries a stack of books across a university campus.

danh từ
  1. (từ lóng) gái