pipeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái sáo (của trẻ con chơi, của các chú bé chăn bò): Một loại nhạc cụ gió đơn giản, thường làm từ ống cây hoặc vật liệu thô sơ, dùng để tạo ra âm thanh.
- Còi nhử chim: Một dụng cụ nhỏ dùng để bắt chước tiếng chim, nhằm thu hút hoặc nhử chim.
- Cành phết nhựa (để bẫy chim): Một cành cây được phết chất dính (như nhựa) để làm bẫy bắt chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le berger jouait d'un pipeau en surveillant son troupeau. (Người chăn cừu thổi sáo trong khi trông chừng đàn gia súc của mình.)
- Le chasseur utilise un pipeau pour attirer les oiseaux. (Người thợ săn dùng còi nhử để thu hút chim.)
- Il a posé un pipeau enduit de glu sur la branche. (Anh ta đặt một cành phết nhựa dính lên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est du pipeau !" (Thành ngữ): Đây là một cách diễn đạt thông tục có nghĩa là "Đó là chuyện bịa đặt!", "Đó là trò lừa bịp!" hoặc "Chuyện vớ vẩn!". Nó ngụ ý rằng điều gì đó là giả dối, không đáng tin hoặc vô giá trị.
- Ses promesses, c'est du pipeau ! (Những lời hứa của hắn, toàn là chuyện bịa đặt!)
Biến thể và từ gần giống
- Pipeauter (động từ, thông tục): Nói dối, bịa chuyện.
- Arrête de pipeauter ! (Đừng có bịa chuyện nữa!)
- Pipeauteur (danh từ, thông tục): Kẻ hay nói dối, kẻ bịa chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Sáo: Flûte (chỉ nghĩa nhạc cụ).
- Còi nhử: Appeau.
- Lời nói dối, chuyện bịa đặt: Mensonge, bobard, craque (trong ngữ cảnh thành ngữ "c'est du pipeau").
Thành ngữ liên quan
- C'est du pipeau: Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, dùng để chỉ sự giả dối hoặc vô nghĩa.
- Ne l'écoute pas, tout ce qu'il raconte, c'est du pipeau. (Đừng nghe hắn, tất cả những gì hắn nói đều là chuyện bịa đặt.)
danh từ giống đực
- cái sáo (của trẻ con chơi, của các chú bé chăn bò)
- còi nhử chim
- cành phết nhựa (để bẫy chim)