papou

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Pa-pu
danh từ
  1. người Pa-pu
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Pa-pu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "papou"

papou
Un enfant papou sourit dans son village.