papa
/pə'pɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cha, ba: Từ thân mật, gần gũi để gọi hoặc nói về người cha.
- Cha nội: (Cách gọi thân mật, suồng sã).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon papa est très gentil. (Ba tôi rất tốt.)
- Je vais téléphoner à mon papa. (Tôi sẽ gọi điện cho ba tôi.)
- Salut, papa ! (Chào cha nội!)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la papa (thân mật): Một cách thong dong, chậm rãi, không vội vã; hoặc một cách bình dị, đơn giản.
- Nous avons fait le voyage à la papa. (Chúng tôi đã thực hiện chuyến đi một cách thong dong.)
- De papa (nghĩa xấu): Cổ hủ, lỗi thời, không còn phù hợp.
- Ce sont des idées de papa. (Đó là những ý tưởng cổ hủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Papa (danh từ): Cũng có thể dùng để gọi một người đàn ông lớn tuổi một cách thân mật, kính trọng.
- Fils à papa (thành ngữ, nghĩa xấu): Chỉ một thanh niên được nuông chiều, dựa dẫm vào gia tài hoặc thế lực của cha mình.
- C'est un vrai fils à papa. (Hắn ta đúng là một tay con nhà giàu được nuông chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Père: Cha (trang trọng hơn).
- Paternel (adj): Thuộc về cha, có tính chất người cha.
Lưu ý
Từ "papa" mang sắc thái rất thân mật, gần gũi, thường được dùng trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "père". Cụm "de papa" và "fils à papa" thường mang nghĩa chê bai, tiêu cực.
danh từ giống đực
- cha, ba
- (thân mật) cha nội
- à la papa(thân mật) thong dong; bình dị
- de papa(nghĩa xấu) cổ hủ
- fils à papaxem fils