pisé

/pi:'zei/
Học thuật
Thân thiện
pisé

Une maison en pisé se dresse dans un village ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất nén: Một kỹ thuật xây dựng sử dụng đất sét, cát, sỏi đôi khirơm, được nén chặt trong khuôn để tạo thành các bức tường. Vật liệu xây dựng này còn được gọi là "đất nện".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les murs en pisé sont très épais et offrent une bonne isolation. (Những bức tường bằng đất nén rất dày mang lại khả năng cách nhiệt tốt.)
    • Cette ancienne ferme est construite en pisé. (Trang trại cổ này được xây bằng đất nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Construction en pisé": kỹ thuật/công trình xây dựng bằng đất nén.
    • La construction en pisé est une méthode écologique. (Xây dựng bằng đất nénmột phương pháp thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Torchis (danh từ giống đực): Một kỹ thuật xây dựng khác sử dụng hỗn hợp đất sét rơm, thường được đắp lên một khung gỗ (ván) thay vì nén trong khuôn.
  • Adobe (danh từ giống đực): Gạch sống làm từ đất sét rơm, phơi khô dưới nắng thay vì nung.
Từ đồng nghĩa
  • Terre battue: đất nện (cách gọi khác cho cùng một kỹ thuật hoặc vật liệu).
pisé

Une maison en pisé se dresse dans un village ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. đất nén
    • Maison en pisé
      nhà bằng đất nén

Từ chứa "pisé"

Từ có nhắc đến "pisé"