petting

petting

A child is petting a friendly dog in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự vuốt ve, âu yếm: "petting" chỉ hành động vuốt ve, ôm ấp, âu yếm một cách trìu mến, thường giữa người với người hoặc giữa người với động vật. - Trò chơi âu yếm (màn dạo đầu): Trong ngữ cảnh tình dục, "petting" mô tả hành vi âu yếm, vuốt ve như một hình thức dạo đầu không bao gồm tiếp xúc trực tiếp với bộ phận sinh dục.

dụ sử dụng
  • (Con mèo thích được chủ vuốt ve nhẹ nhàng.)
  • (Thanh thiếu niên thường tham gia vào việc vuốt ve âu yếm như một hình thức khám phá sự thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy petting": Hành vi vuốt ve, âu yếm mạnh bạo hơn, có thể bao gồm tiếp xúc với các vùng nhạy cảm ngoài bộ phận sinh dục.

    • Heavy petting is often considered a step beyond casual kissing. (Vuốt ve mạnh thường được xem một bước tiến xa hơn so với hôn thông thường.)
  • "to give someone a petting": Vuốt ve ai đó một cách âu yếm.

    • She gave her dog a long petting before leaving for work. ( ấy đã vuốt ve con chó của mình một hồi lâu trước khi đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pet (động từ): hành động vuốt ve, âu yếm.
    • He likes to pet his cat every evening. (Anh ấy thích vuốt ve con mèo của mình mỗi tối.)
  • Pet (danh từ): thú cưng, vật nuôi được yêu quý.
    • My pet is a golden retriever. (Thú cưng của tôi một chú chó golden retriever.)
  • Pettable (tính từ): có thể vuốt ve được, dễ thương.
    • The rabbit's fur is soft and pettable. (Bộ lông của con thỏ mềm mại dễ vuốt ve.)
Từ đồng nghĩa
  • Caress: vuốt ve, mơn trớn.
    • She gave him a gentle caress on the cheek. ( ấy mơn trớn nhẹ nhàng lên anh ấy.)
  • Fondling: sự vuốt ve, nâng niu (thường mang tính thân mật).
    • The couple's fondling was interrupted by a phone call. (Sự vuốt ve của cặp đôi bị gián đoạn bởi một cuộc gọi điện thoại.)
  • Stroking: sự vuốt dọc, xoa nhẹ.
    • The stroking of the dog's back calmed it down. (Việc xoa lưng con chó đã làm bình tĩnh lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pet down: vuốt ve để làm dịu.
    • She petted down the anxious horse until it relaxed. ( ấy vuốt ve con ngựa đang lo lắng cho đến khi thư giãn.)
Thành ngữ liên quan
  • All pet and no play: (hiếm dùng) Chỉ sự âu yếm quá mức thiếu các hoạt động khác, tương tự như thành ngữ "all work and no play" nhưng thay bằng "pet".
    • Their relationship was all pet and no play, leading to boredom. (Mối quan hệ của họ chỉ toàn âu yếm không hoạt động nào khác, dẫn đến sự nhàm chán.)