baiting

baiting

A person is baiting a chained dog with a stick from a safe distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động quấy rối, trêu chọc một con vật bị cột hoặc bị nhốt: "baiting" chỉ việc sử dụng động vật bị trói làm mồi nhử hoặc mục tiêu để kích động các con vật khác (thường chó) tấn công, như một hình thức giải trí tàn ác trong lịch sử.
    • Hành động khiêu khích, chọc tức ai đó: Trong ngữ cảnh hiện đại, "baiting" cũng có thể chỉ việc cố tình kích động người khác bằng lời nói hoặc hành động để họ phản ứng một cách giận dữ hoặc tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bear baiting was a popular but cruel sport in medieval times. (Hành động quấy rối gấu một môn thể thao phổ biến nhưng tàn ác vào thời trung cổ.)
    • Online baiting often occurs in comment sections to provoke arguments. (Hành động khiêu khích trực tuyến thường xảy ra trong các phần bình luận để gây ra tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baiting" như một chiến thuật tâm lý: Trong các cuộc tranh luận hoặc giao tiếp, "baiting" được dùng để chỉ việc cố tình nói hoặc làm điều đó để khiến đối phương mất bình tĩnh.
    • The politician accused his opponent of using baiting tactics during the debate. (Chính trị gia đó cáo buộc đối thủ của mình sử dụng các chiến thuật khiêu khích trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bait (n/đt): mồi nhử; hành động đặt mồi.
    • He used cheese as bait to catch the mouse. (Anh ta dùng phô mai làm mồi để bắt chuột.)
  • Baiter (n): người quấy rối, người khiêu khích.
    • The online baiter was banned from the forum for his behavior. (Kẻ khiêu khích trực tuyến đã bị cấm khỏi diễn đàn hành vi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Provocation: sự khiêu khích, sự kích động.
  • Harassment: sự quấy rối.
  • Taunting: sự chế nhạo, sự trêu chọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bait into: lôi kéo, dụ dỗ ai đó làm gì (thường tiêu cực).
    • They tried to bait him into making a mistake. (Họ cố dụ anh ta phạm sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Rise to the bait: mắc bẫy, phản ứng theo cách người khiêu khích mong đợi.
    • He refused to rise to the bait and stayed calm. (Anh ta từ chối mắc bẫy giữ bình tĩnh.)