pitting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hình thành các vết lõm nhỏ: "pitting" chỉ quá trình hình thành các lỗ nhỏ hoặc vết rỗ trên bề mặt, thường là do ăn mòn hoặc mài mòn. Thuật ngữ này phổ biến trong kỹ thuật, địa chất, và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pitting on the metal surface was caused by acid corrosion. (Sự hình thành các vết lõm trên bề mặt kim loại là do ăn mòn axit.)
- Dentists can identify early signs of tooth decay through pitting on the enamel. (Nha sĩ có thể nhận biết dấu hiệu sâu răng sớm qua các vết rỗ trên men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pitting corrosion": ăn mòn dạng rỗ, một dạng ăn mòn cục bộ tạo ra các lỗ nhỏ trên bề mặt kim loại.
- Pitting corrosion is a dangerous form of metal degradation because it can be hard to detect. (Ăn mòn dạng rỗ là một dạng suy thoái kim loại nguy hiểm vì khó phát hiện.)
"Pitting edema": phù rỗ, tình trạng sưng phù để lại vết lõm khi ấn vào.
- The doctor diagnosed the patient with pitting edema in the lower legs. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị phù rỗ ở cẳng chân.)
Biến thể và từ gần giống
Pit (danh từ): hố, lỗ, vết lõm.
- The road was full of pits after the heavy rain. (Con đường đầy hố sau trận mưa lớn.)
Pitted (tính từ): bị rỗ, có vết lõm.
- The old car's paint was pitted and faded. (Lớp sơn của chiếc xe cũ bị rỗ và phai màu.)
Từ đồng nghĩa
- Corrosion pitting: rỗ ăn mòn (thuật ngữ chuyên ngành).
- Erosion pitting: rỗ do xói mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pit against: đặt đối đầu, so tài.
- The competition pitted the best athletes against each other. (Cuộc thi đặt các vận động viên xuất sắc nhất đối đầu với nhau.)
Pit out: (thông tục) để lại vết mồ hôi trên quần áo.
- His shirt pitted out after the intense workout. (Áo của anh ấy để lại vết mồ hôi sau buổi tập căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- Pit of one's stomach: tận cùng của cảm xúc, thường là lo lắng hoặc sợ hãi.
- She felt a knot in the pit of her stomach before the exam. (Cô ấy cảm thấy một nút thắt trong lòng trước kỳ thi.)