putting

putting

He practices his putting on the green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động gạt bóng (trong golf): "putting" chỉ hành động gạt bóng trên vùng green (khu vực cỏ ngắn quanh lỗ) bằng gậy putter, với mục tiêu đưa bóng vào lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His putting let him down today; he missed three short putts. (Hành động gạt bóng của anh ấy đã làm anh ấy thất vọng hôm nay; anh ấy đã bỏ lỡ ba gạt ngắn.)
    • She spent hours practicing her putting on the practice green. ( ấy đã dành hàng giờ để luyện tập gạt bóng trên sân tập green.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "putting green": khu vực cỏ ngắn được thiết kế riêng để luyện tập gạt bóng.

    • The club has a beautiful putting green near the clubhouse. (Câu lạc bộ một khu vực gạt bóng đẹp gần nhà câu lạc bộ.)
  • "putting stroke": đánh gạt bóng (kỹ thuật chuyển động của tay khi gạt bóng).

    • A smooth putting stroke is essential for accuracy. (Một gạt bóng mượt mà rất quan trọng để độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Putt (danh từ): gạt bóng (một lần gạt cụ thể).

    • He made a 10-foot putt to win the tournament. (Anh ấy đã thực hiện một gạt bóng dài 10 feet để giành chiến thắng giải đấu.)
  • Putter (danh từ): gậy gạt bóng (loại gậy golf chuyên dụng cho putting).

    • She bought a new putter to improve her game. ( ấy đã mua một cây gậy gạt bóng mới để cải thiện trận đấu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gạt bóng (trong golf): hành động tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Đánh bóng lên lỗ (trong golf): cách diễn đạt thông thường hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out: (trong golf) hoàn thành việc gạt bóng vào lỗ.

    • He put out from three feet. (Anh ấy đã gạt bóng vào lỗ từ khoảng cách ba feet.)
  • Put off: (trong golf) gạt bóng không thành công, dẫn đến bóng đi chệch hướng.

    • The strong wind put off his putting. (Gió mạnh đã làm hỏng gạt bóng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Putting for dough: (thành ngữ trong golf) gạt bóng để giành tiền thưởng (ám chỉ tình huống quyết định trong trận đấu).
    • He was putting for dough on the final hole. (Anh ấy đã thực hiện gạt bóng quyết địnhlỗ cuối cùng.)