pitié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng thương hại, sự thương xót: Cảm giác đau buồn hoặc đồng cảm khi thấy ai đó đang gặp khổ đau, bất hạnh.
- Điều đáng thương, tình cảnh thảm hại: Một sự việc hoặc tình huống gợi lên lòng thương hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a regardé le chien abandonné avec pitié. (Anh ấy nhìn con chó bị bỏ rơi với lòng thương hại.)
- La pitié est une émotion humaine fondamentale. (Lòng thương hại là một cảm xúc cơ bản của con người.)
- Son état inspirait la pitié à tous. (Tình trạng của anh ấy gợi lên lòng thương hại nơi tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
À faire pitié: Thảm hại, đáng thương đến mức gây ra lòng thương hại.
- Ses vêtements étaient usés à faire pitié. (Quần áo của anh ta rách nát một cách thảm hại.)
Sans pitié: Nhẫn tâm, không chút thương xót.
- Le dictateur a réprimé la révolte sans pitié. (Nhà độc tài đã đàn áp cuộc nổi dậy một cách nhẫn tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Piteux, piteuse (tính từ): Đáng thương, thảm hại.
- Un spectacle piteux. (Một cảnh tượng thảm hại.)
Apitoiement (danh từ giống đực): Sự thương hại, sự động lòng thương (thường mang sắc thái tự thương hại bản thân).
- Son apitoiement sur son sort n'intéresse personne. (Việc hắn tự thương hại số phận của mình chẳng ai quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Compassion: Lòng trắc ẩn, thương cảm (thường tích cực và sâu sắc hơn).
- Miséricorde: Lòng thương xót, từ bi (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- Commisération: Sự thương xót, sự thương hại (trang trọng).
Thành ngữ và cụm từ cố định
Faire pitié: Gợi lên lòng thương hại, trông thật đáng thương.
- Ce vieil homme seul fait pitié. (Ông lão cô đơn này trông thật đáng thương.)
Quelle pitié!: Thật là một điều đáng thương hại! (Dùng để bày tỏ sự thương cảm hoặc, trong một số ngữ cảnh, sự khinh miệt).
- Il a encore échoué ? Quelle pitié ! (Hắn lại thất bại nữa sao? Thật đáng thương hại!)
Avoir pitié de (quelqu'un): Thương hại (ai đó).
- Ayez pitié de ces pauvres gens. (Hãy thương xót những con người khốn khổ này.)
danh từ giống cái
- lòng thương hại
- à faire pitiéthảm hại
- faire pitiéxem faire
- Quelle pitié!thật là một điều đáng thương hại!
- Sans pitiénhẫn tâm