plénier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trọn vẹn, toàn thể, đầy đủ: "plénier" mô tả một cái gì đó diễn ra với sự tham gia đầy đủ của tất cả các thành viên liên quan, hoặc một điều đó được thực hiện một cách hoàn toàn, không thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une assemblée plénière a été convoquée pour discuter de la crise. (Một phiên họp toàn thể đã được triệu tập để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
    • Les négociations se tiendront en session plénière. (Các cuộc đàm phán sẽ diễn ra trong phiên họp toàn thể.)
    • Il a reçu une indulgence plénière. (Ông ấy đã nhận được sự xá tội hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en séance plénière": trong phiên họp toàn thể, với sự có mặt đầy đủ của tất cả các thành viên.

    • Le vote final aura lieu en séance plénière. (Cuộc bỏ phiếu cuối cùng sẽ diễn ra trong phiên họp toàn thể.)
  • "pouvoirs pléniers": quyền hạn đầy đủ, toàn quyền.

    • L'ambassadeur a reçu des pouvoirs pléniers pour signer l'accord. (Ngài đại sứ đã được trao toàn quyền đểkết hiệp định.)
Biến thể từ gần giống
  • Plénitude (danh từ giống cái): sự đầy đủ, sự trọn vẹn.

    • La plénitude de ses droits. (Sự đầy đủ các quyền của anh ta.)
  • Plénipotentiaire (tính từ & danh từ): toàn quyền, (người) toàn quyền.

    • Un ministre plénipotentiaire. (Một vị bộ trưởng toàn quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Complet (adj): đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Intégral (adj): toàn bộ, toàn thể.
  • Général (adj): chung, toàn thể (ví dụ: assemblée générale - đại hội đồng).
Thành ngữ liên quan
  • "Toute plénière qu'elle soit": đầy đủ, toàn thể đến đâu đi nữa (cách nói nhấn mạnh).
    • Toute plénière qu'elle soit, la réunion n'a pas abouti à une décision. (cuộc họp toàn thể đi nữa, cũng không đi đến một quyết định nào.)
tính từ
  1. trọn vẹn, toàn thể
    • Séance plénière
      buổi họp toàn thể
    • cour plénière
      (sử học) triều nghị
    • indulgence plénière
      (tôn giáo) sự xá tội hoàn toàn