blanche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "blanc"):
- Màu trắng: Dạng giống cái của tính từ "blanc", dùng để miêu tả màu sắc trắng của danh từ giống cái.
- Trống rỗng, để trắng: Chỉ một trang giấy, một khoảng trống hoặc một khoảng thời gian chưa được điền, sử dụng.
- Trong sạch, tinh khiết: Mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự trong trắng, ngây thơ hoặc không vướng bận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une robe blanche. (Cô ấy có một chiếc váy màu trắng.)
- J'ai signé sur une page blanche. (Tôi đã ký vào một trang giấy trắng.)
- Elle a une conscience blanche. (Cô ấy có một lương tâm trong sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nuit blanche": đêm trắng, đêm không ngủ.
- J'ai passé une nuit blanche à réviser pour l'examen. (Tôi đã trải qua một đêm trắng để ôn tập cho kỳ thi.)
"carte blanche": quyền tự do hành động hoàn toàn.
- Le directeur m'a donné carte blanche pour ce projet. (Giám đốc đã cho tôi toàn quyền hành động cho dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Blanc (adj, giống đực): màu trắng (dạng giống đực).
- Blanchir (v): làm cho trắng, tẩy trắng; trở nên trắng.
- Blanchâtre (adj): hơi trắng, trắng nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Incolore: không màu.
- Immacué: không tỳ vết, tinh khiết (nghĩa ẩn dụ).
- Vierge: trinh nguyên, chưa sử dụng (ví dụ: trang giấy).
Thành ngữ liên quan
- Donner carte blanche à quelqu'un: trao toàn quyền cho ai đó.
- Être blanc comme neige: trắng như tuyết, hoàn toàn trong sạch (về mặt đạo đức).
- Voter blanc: bỏ phiếu trắng (bỏ phiếu nhưng không bầu cho ứng viên nào).
- xem blanc