blanche

Học thuật
Thân thiện
blanche

Une colombe blanche vole dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "blanc"):
    • Màu trắng: Dạng giống cái của tính từ "blanc", dùng để miêu tả màu sắc trắng của danh từ giống cái.
    • Trống rỗng, để trắng: Chỉ một trang giấy, một khoảng trống hoặc một khoảng thời gian chưa được điền, sử dụng.
    • Trong sạch, tinh khiết: Mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự trong trắng, ngây thơ hoặc không vướng bận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une robe blanche. ( ấy có một chiếc váy màu trắng.)
    • J'ai signé sur une page blanche. (Tôi đãvào một trang giấy trắng.)
    • Elle a une conscience blanche. ( ấy có một lương tâm trong sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuit blanche": đêm trắng, đêm không ngủ.

    • J'ai passé une nuit blanche à réviser pour l'examen. (Tôi đã trải qua một đêm trắng để ôn tập cho kỳ thi.)
  • "carte blanche": quyền tự do hành động hoàn toàn.

    • Le directeur m'a donné carte blanche pour ce projet. (Giám đốc đã cho tôi toàn quyền hành động cho dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanc (adj, giống đực): màu trắng (dạng giống đực).
  • Blanchir (v): làm cho trắng, tẩy trắng; trở nên trắng.
  • Blanchâtre (adj): hơi trắng, trắng nhạt.
Từ đồng nghĩa
  • Incolore: không màu.
  • Immacué: không tỳ vết, tinh khiết (nghĩa ẩn dụ).
  • Vierge: trinh nguyên, chưa sử dụng (ví dụ: trang giấy).
Thành ngữ liên quan
  • Donner carte blanche à quelqu'un: trao toàn quyền cho ai đó.
  • Être blanc comme neige: trắng như tuyết, hoàn toàn trong sạch (về mặt đạo đức).
  • Voter blanc: bỏ phiếu trắng (bỏ phiếu nhưng không bầu cho ứng viên nào).
blanche

Une colombe blanche vole dans le ciel bleu.

  1. xem blanc