plataea

plataea

The Greek army celebrates their victory at Plataea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Plataea: Tên một thị trấn cổvùng Boeotia, Hy Lạp cổ đại. Nơi này nổi tiếng đã diễn ra Trận Plataea vào năm 479 trước Công nguyên, một trận đánh quan trọng trong cuộc chiến tranh Hy Lạp-Ba Tư. Trong trận này, quân đội Hy Lạp đã đánh bại quân Ba Tư, chấm dứt cuộc xâm lược của Ba Tư vào Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • (Trận Plataea một chiến thắng quyết định cho các thành bang Hy Lạp.)
  • (Plataea đã bị quân Ba Tư phá hủy nhưng sau đó được xây dựng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Plataea campaign": chiến dịch Plataea, chỉ toàn bộ chuỗi sự kiện quân sự xoay quanh trận đánh này.

    • Historians often study the Plataea campaign to understand ancient Greek warfare. (Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến dịch Plataea để hiểu về chiến thuật quân sự Hy Lạp cổ đại.)
  • "the Plataea alliance": liên minh Plataea, chỉ sự hợp tác giữa các thành bang Hy Lạp trong trận đánh.

    • The Plataea alliance was a rare example of unity among the Greek city-states. (Liên minh Plataea một dụ hiếm hoi về sự đoàn kết giữa các thành bang Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Plataean (tính từ): thuộc về Plataea hoặc người dân Plataea.
    • The Plataean soldiers fought bravely against the Persians. (Những người lính Plataea đã chiến đấu dũng cảm chống lại quân Ba Tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Plataea: Trận Plataea (cách gọi đầy đủ).
  • Plataea (town): Thị trấn Plataea (dùng để chỉ địa danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "plataea" danh từ riêng, không phrasal verbs đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "plataea" tên riêng lịch sử, không thành ngữ phổ biến).