ploceidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ chim rẻ quạt: "Ploceidae" một danh từ khoa học chỉ một họ chim trong bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim rẻ quạt, chim sẻ chim cánh cụt. Các loài trong họ này thường tập tính làm tổ phức tạp, đan bện bằng cỏ cành cây.
dụ sử dụng
  • (Họ Ploceidae bao gồm chim rẻ quạt, chim sẻ chim quelea.)
  • (Nhiều loài trong họ Ploceidae nổi tiếng những chiếc tổ đan bện tinh xảo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ploceidae" trong phân loại học: Từ này thường được dùng trong các tài liệu sinh học, phân loại chim để chỉ một nhóm chim chung đặc điểm giải phẫu hành vi.
    • The classification of Ploceidae has been revised based on molecular studies. (Việc phân loại họ Ploceidae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ploceid (tính từ): thuộc về họ Ploceidae.
    • Ploceid birds are found primarily in Africa and Asia. (Các loài chim thuộc họ Ploceidae được tìm thấy chủ yếuchâu Phi châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaverbird family: họ chim rẻ quạt (tên thông dụng hơn).
    • The weaverbird family is also known as Ploceidae. (Họ chim rẻ quạt còn được gọi là Ploceidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Ploceidae" danh từ khoa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ploceidae"

ploceidae
A male ploceidae weaves an intricate nest from grass blades.