plower
Định nghĩa
Danh từ: Người cày ruộng, người cày bừa. "Plower" chỉ một người đàn ông thực hiện công việc cày đất bằng máy cày hoặc bằng sức kéo của động vật (như trâu, bò). Từ này mang tính chuyên môn và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Người cày đã làm việc chăm chỉ dưới ánh nắng gay gắt để chuẩn bị ruộng cho việc gieo trồng.)
- (Trong nông nghiệp truyền thống, người cày thường đi bộ phía sau đàn bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plower" trong văn cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp cổ điển hoặc mô tả lao động nông thôn.
- The plower's role was essential for the survival of the community in medieval times. (Vai trò của người cày là thiết yếu cho sự sống còn của cộng đồng trong thời trung cổ.)
- "Plower" trong văn chương: Có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho người mở đường, người tiên phong.
- He was the plower of new ideas in the field of science. (Anh ấy là người mở đường cho những ý tưởng mới trong lĩnh vực khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Plow (danh từ): Cái cày (dụng cụ dùng để cày đất).
- The farmer fixed the plow before starting the day's work. (Người nông dân đã sửa cái cày trước khi bắt đầu công việc trong ngày.)
- Plowing (danh động từ): Hành động cày.
- Plowing is a demanding task that requires strength and skill. (Cày là một công việc đòi hỏi sức mạnh và kỹ năng.)
- Plowman (danh từ): Đồng nghĩa chính xác với "plower" (người cày ruộng).
- The plowman guided the horse across the field. (Người cày dẫn dắt con ngựa băng qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Farmer: nông dân (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người cày và nhiều công việc khác).
- Tiller: người cày đất, người xới đất (thường dùng với dụng cụ cầm tay hoặc máy nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plow through: cày xới qua (một cách khó khăn), hoặc vượt qua (công việc, bài vở) một cách vất vả.
- The plower had to plow through the thick soil to break it up. (Người cày phải cày xới qua lớp đất dày để làm tơi nó.)
- Plow into: cày vào, lao vào (một cách mạnh mẽ).
- The tractor plowed into the muddy field without stopping. (Chiếc máy cày đã lao vào cánh đồng lầy lội mà không dừng lại.)
Thành ngữ liên quan
- Plow a lonely furrow: Làm việc một mình, không có sự hỗ trợ.
- As the only plower in the village, he plowed a lonely furrow every season. (Là người cày duy nhất trong làng, anh ấy làm việc một mình cô độc mỗi mùa.)