plyer

plyer

A carpenter uses a plyer to bend a small piece of wire.

Định nghĩa

Danh từ: Người hành nghề, người làm một nghề thủ công hoặc buôn bán nào đó (nhất là nghề thủ công hoặc buôn bán nhỏ). Từ này nhấn mạnh vào hành động "hành nghề" một cách tích cực, thường xuyên.

dụ sử dụng
  • (Những người bán hàng rong những người hành nghề chăm chỉ.)
  • (Anh ấy một người hành nghề mộc lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plyer of a trade": cụm từ thường dùng để chỉ một người làm nghề một cách chuyên nghiệp kinh nghiệm.

    • She is a well-known plyer of the tailoring trade in this village. ( ấy một người hành nghề may nổi tiếng trong làng này.)
  • "Plyer" có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để mô tả một người lao động chân tay hoặc buôn bán nhỏ, thường mang sắc thái tích cực về sự cần cù.

Biến thể từ gần giống
  • Ply (động từ): hành nghề, làm việc (một nghề thủ công hoặc buôn bán).
    • He plies his trade as a blacksmith. (Anh ấy hành nghề thợ rèn.)
  • Plying (danh động từ): việc hành nghề.
    • Plying a trade requires dedication. (Việc hành nghề đòi hỏi sự tận tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Practitioner: người hành nghề (thường dùng cho các nghề chuyên môn như y tế, luật, nhưng cũng có thể dùng cho thủ công).
  • Artisan: thợ thủ công lành nghề (nhấn mạnh kỹ năng tính nghệ thuật hơn hành động hành nghề).
  • Worker: người lao động (nghĩa rộng, không chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ply with: cung cấp liên tục (thường đồ uống hoặc thức ăn).
    • They plied the guests with wine. (Họ liên tục mời rượu cho khách.) — Lưu ý: nghĩa này khác với "plyer" nhưng cùng gốc từ.
Thành ngữ liên quan
  • Ply one's trade: hành nghề, làm việc trong nghề của mình.
    • The street artist plies his trade every day in the park. (Nghệ sĩ đường phố hành nghề mỗi ngày trong công viên.)