poler

poler

A farmer guides a poler pulling a loaded cart.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngựa kéo xe (được buộc vào càng hoặc đòn kéo): "poler" chỉ một con ngựa kéo được buộc dọc theo càng hoặc đòn kéo của một cỗ xe hoặc phương tiện, thường ngựavị trí chính để kéo xe.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa kéo xe rất khỏe vững vàng, kéo cỗ xe nặng qua con đường lầy lội.)
  • (Trong một đội ngựa, con ngựa kéo xe con ở gần phương tiện nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poler horse": cụm từ dùng để nhấn mạnh vai trò của ngựa kéo xe.
    • The poler horse must have a calm temperament to handle the weight. (Ngựa kéo xe phải tính khí điềm tĩnh để chịu được trọng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pole (danh từ): càng xe, đòn kéo.

    • The horse was harnessed to the pole. (Con ngựa được buộc vào càng xe.)
  • Pole-axed (tính từ, không liên quan trực tiếp): bị đánh gục, choáng váng.

    • He was pole-axed by the news. (Anh ấy bị choáng váng bởi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaft horse: ngựa kéo càng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • The shaft horse pulls the plow. (Con ngựa kéo càng kéo cái cày.)
  • Wheel horse: ngựa kéo bánh (ngựavị trí gần bánh xe nhất, tương tự "poler").

    • The wheel horse is crucial for steering. (Ngựa kéo bánh rất quan trọng để lái hướng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poler".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "poler".