pooler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người góp vốn chung: "pooler" chỉ một người tham gia đóng góp vào một quỹ chung (general fund) để mọi người trong nhóm có thể cùng sử dụng. Đây là người chia sẻ tài nguyên hoặc tiền bạc với những người khác vì lợi ích tập thể.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi người góp vốn chung đã đóng góp 50 đô la vào quỹ xổ số của văn phòng.)
- (Những người góp vốn chung đã đồng ý chia sẻ chi phí cho kỳ nghỉ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pooler of resources": người góp chung tài nguyên (có thể là tiền bạc, thời gian, hoặc kỹ năng).
- As a pooler of resources, she helped the team buy new equipment. (Là một người góp chung tài nguyên, cô ấy đã giúp đội mua thiết bị mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pool (danh từ): quỹ chung, nhóm góp vốn.
- The office pool collected money for charity. (Quỹ chung của văn phòng đã thu tiền cho từ thiện.)
- Pool (động từ): góp chung, tập trung.
- They pooled their savings to buy a car. (Họ đã góp chung tiền tiết kiệm để mua một chiếc xe hơi.)
- Pooling (danh từ/động từ): hành động góp chung.
- Pooling resources is a smart way to save money. (Góp chung tài nguyên là một cách thông minh để tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Contributor: người đóng góp (thường dùng trong ngữ cảnh chung chung hơn).
- Participant: người tham gia (nhấn mạnh vào việc tham gia vào nhóm hoặc hoạt động).
- Shareholder: cổ đông (dùng trong ngữ cảnh tài chính, nhưng ít phổ biến hơn "pooler").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pool together: góp chung lại.
- They pooled together their money to buy a gift. (Họ đã góp chung tiền lại để mua một món quà.)
Thành ngữ liên quan
- Throw into the pool: góp vào quỹ chung (thành ngữ không chính thức).
- Everyone threw $10 into the pool for the party. (Mọi người đã góp 10 đô la vào quỹ chung cho bữa tiệc.)