plowing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động cày ruộng: "plowing" chỉ hành động dùng máy cày hoặc cày để xới đất, chuẩn bị cho việc trồng trọt.
    • Sự cày đất: cũng có thể chỉ quá trình hoặc công việc cày đất nói chung.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "plow"):

    • Cày (đất): hành động dùng cày để xới đất.
    • Đào xới (tuyết, bùn): trong ngữ cảnh di chuyển qua tuyết hoặc bùn dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He hired someone to do the plowing for him. (Anh ấy đã thuê người làm công việc cày ruộng cho mình.)
    • The plowing of the fields took three days. (Việc cày các cánh đồng mất ba ngày.)
  • Động từ:

    • The farmer is plowing the field right now. (Người nông dân đang cày ruộng ngay bây giờ.)
    • The snowplow is plowing the streets. (Xe cày tuyết đang cày dọn các con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be plowing ahead": tiếp tục làm việc một cách kiên trì, bất chấp khó khăn.

    • Despite the rain, the team is plowing ahead with the project. (Bất chấp mưa, đội vẫn kiên trì tiến hành dự án.)
  • "to plow into": đâm vào (xe cộ) hoặc lao vào (một nhiệm vụ).

    • The car plowed into the fence. (Chiếc xe đã đâm vào hàng rào.)
    • She plowed into her homework as soon as she got home. ( ấy lao vào làm bài tập về nhà ngay khi về đến nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Plow (động từ): dạng nguyên thể của "plowing".

    • They plow the fields every spring. (Họ cày ruộng mỗi mùa xuân.)
  • Plowman (danh từ): người cày ruộng.

    • The plowman worked from dawn to dusk. (Người cày ruộng làm việc từ bình minh đến hoàng hôn.)
  • Plowshare (danh từ): lưỡi cày.

    • The plowshare needs sharpening. (Lưỡi cày cần được mài sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tilling: cày xới đất (thường dùng trong nông nghiệp).
  • Cultivating: canh tác, xới đất.
  • Digging: đào (nhưng không nhất thiết bằng cày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plow up: cày lên, đào lên (đất hoặc vật đó).

    • The tractor plowed up the old roots. (Máy kéo đã cày lên những rễ cây .)
  • Plow through: vượt qua (khó khăn, công việc) một cách vất vả.

    • He plowed through the pile of documents. (Anh ấy đã vượt qua đống tài liệu một cách vất vả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Plow a lonely furrow": làm việc một mình, không sự hỗ trợ.

    • She plowed a lonely furrow in her research. ( ấy làm việc một mình trong nghiên cứu của mình.)
  • "Plow back into": tái đầu tư lợi nhuận vào kinh doanh.

    • The company plowed profits back into development. (Công ty đã tái đầu tư lợi nhuận vào phát triển.)