playing

playing

The children are playing a game of tag in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự diễn xuất, đóng vai: "playing" chỉ hành động thể hiện một vai diễn trong một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm sân khấu.
    • Sự tham gia trò chơi hoặc thể thao: "playing" cũng chỉ hành động tham gia vào một trò chơi, môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
    • Sự chơi nhạc cụ: "playing" còn dùng để chỉ hành động chơi một nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her playing of the role of Juliet was outstanding. (Sự diễn xuất vai Juliet của ấy thật xuất sắc.)
    • The children's playing in the park lasted for hours. (Sự vui chơi của bọn trẻ trong công viên kéo dài hàng giờ.)
    • He is known for his skillful playing of the piano. (Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chơi đàn piano điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fair playing": chơi đẹp, tuân thủ luật lệ.

    • The referee ensured fair playing throughout the match. (Trọng tài đảm bảo sự chơi đẹp trong suốt trận đấu.)
  • "playing field": sân chơi, lĩnh vực cạnh tranh.

    • We need a level playing field for all competitors. (Chúng ta cần một sân chơi công bằng cho tất cả các đối thủ.)
  • "playing time": thời gian thi đấu hoặc chơi.

    • His playing time increased after the coach's decision. (Thời gian thi đấu của anh ấy tăng lên sau quyết định của huấn luyện viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Player (danh từ): người chơi, người tham gia.

    • She is a talented tennis player. ( ấy một tay vợt tài năng.)
  • Playable (tính từ): có thể chơi được, dễ chơi.

    • The new game is very playable. (Trò chơi mới này rất dễ chơi.)
  • Playground (danh từ): sân chơi, khu vui chơi.

    • The children ran to the playground after school. (Bọn trẻ chạy đến sân chơi sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance: sự trình diễn, biểu diễn.

    • Her performance in the play was amazing. (Màn trình diễn của ấy trong vở kịch thật tuyệt vời.)
  • Recreation: sự giải trí, tiêu khiển.

    • Playing is a form of recreation. (Chơi một hình thức giải trí.)
  • Execution: sự thực hiện (đặc biệt trong âm nhạc).

    • His execution of the piece was flawless. (Sự thể hiện bản nhạc của anh ấy thật hoàn hảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play along: hợp tác, làm theo.

    • Just play along with their plan. (Chỉ cần làm theo kế hoạch của họ thôi.)
  • Play out: diễn ra, kết thúc.

    • The drama played out over several weeks. (Vở kịch đã diễn ra trong vài tuần.)
  • Play up: phóng đại, làm nổi bật.

    • He played up his achievements in the interview. (Anh ấy đã phóng đại thành tích của mình trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Playing with fire: liều lĩnh, chơi với lửa.

    • Investing all your money in that scheme is playing with fire. (Đầu toàn bộ tiền vào kế hoạch đó chơi với lửa.)
  • Playing hard to get: làm ra vẻ khó khăn để thu hút sự chú ý.

    • She's playing hard to get, but I know she likes me. ( ấy đang làm ra vẻ khó khăn, nhưng tôi biết ấy thích tôi.)