poesy

/'pouizi/
Học thuật
Thân thiện
poesy

A young woman sits on a stone bench in a quiet garden, reading a leather-bound book of poesy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ ca, nghệ thuật thơ: Chỉ chung các tác phẩm thơ hoặc nghệ thuật sáng tác thơ. Từ này mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
    • Tập thơ: Một tập hợp các bài thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He dedicated his life to the study of poesy. (Ông ấy cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu thơ ca.)
    • The book is a beautiful collection of her poesy. (Cuốn sách một tuyển tập thơ tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of poesy": nghệ thuật thơ ca.
    • He wrote a treatise on the art of poesy. (Ông ấy đã viết một chuyên luận về nghệ thuật thơ ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Poet (n): nhà thơ.
  • Poetic (adj): thuộc về thơ, chất thơ.
  • Poetry (n): thơ (nghĩa phổ biến hiện đại hơn "poesy").
Từ đồng nghĩa
  • Poetry: thơ.
  • Verse: thơ, câu thơ.
Lưu ý
  • "Poesy" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày. "Poetry" từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ cùng khái niệm.
poesy

A young woman sits on a stone bench in a quiet garden, reading a leather-bound book of poesy.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca
  2. thi pháp

Từ đồng nghĩa