poesy
/'pouizi/
Học thuậtThân thiện
A young woman sits on a stone bench in a quiet garden, reading a leather-bound book of poesy.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ ca, nghệ thuật thơ: Chỉ chung các tác phẩm thơ hoặc nghệ thuật sáng tác thơ. Từ này mang sắc thái cổ điển, trang trọng.
- Tập thơ: Một tập hợp các bài thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dedicated his life to the study of poesy. (Ông ấy cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu thơ ca.)
- The book is a beautiful collection of her poesy. (Cuốn sách là một tuyển tập thơ tuyệt đẹp của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of poesy": nghệ thuật thơ ca.
- He wrote a treatise on the art of poesy. (Ông ấy đã viết một chuyên luận về nghệ thuật thơ ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Poet (n): nhà thơ.
- Poetic (adj): thuộc về thơ, có chất thơ.
- Poetry (n): thơ (nghĩa phổ biến và hiện đại hơn "poesy").
Từ đồng nghĩa
- Poetry: thơ.
- Verse: thơ, câu thơ.
Lưu ý
- "Poesy" là một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày. "Poetry" là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ cùng khái niệm.
A young woman sits on a stone bench in a quiet garden, reading a leather-bound book of poesy.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca
- thi pháp