pussy
/'pʌsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thông tục):
- Mèo: Một từ thân mật, thường dùng để gọi một con mèo, đặc biệt là mèo nhà.
- Âm hộ (tiếng lóng thô tục): Một từ lóng thô tục và khiếm nhã để chỉ bộ phận sinh dục nữ.
Tính từ (Y học, không thông dụng):
- Có mủ: Mô tả một vết thương hoặc tình trạng nhiễm trùng có chứa hoặc tiết ra mủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa "mèo"):
- Come here, pussy! I have some milk for you. (Lại đây nào, mèo con! Ta có sữa cho con đây.)
- She has a lovely white pussy. (Cô ấy có một con mèo trắng rất đáng yêu.)
Danh từ (Nghĩa thô tục, CẢNH BÁO: Từ nhạy cảm):
- The song's lyrics contained vulgar slang, including the word "pussy". (Lời bài hát có chứa tiếng lóng thô tục, bao gồm từ "pussy".) [Ví dụ này minh họa cách dùng, không khuyến khích sử dụng.]
Tính từ:
- The doctor noted the wound was pussy and required drainage. (Bác sĩ nhận thấy vết thương có mủ và cần được dẫn lưu.) [Cách dùng y học này hiện nay rất hiếm.]
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pussy cat": Một biến thể thân mật và phổ biến hơn của nghĩa "con mèo", giúp tránh sự nhập nhằng với nghĩa thô tục.
- Don't be scared, he's just a big pussy cat. (Đừng sợ, nó chỉ là một con mèo to xác thôi mà.)
Biến thể và từ liên quan
Pussycat (n): Mèo; người hiền lành, dễ tính.
- He looks tough but he's really a pussycat. (Anh ta trông có vẻ cứng cỏi nhưng thực ra rất hiền lành.)
Pus (n): Mủ.
- The infection caused pus to form. (Nhiễm trùng gây ra sự hình thành mủ.)
Purulent (adj): Có mủ (từ y học chính thức thay thế cho "pussy" với tư cách tính từ).
- The diagnosis was a purulent discharge. (Chẩn đoán là chảy dịch mủ.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Từ "pussy" có hai nghĩa chính cách biệt hoàn toàn về mức độ trang trọng và sự chấp nhận xã hội.
- Nghĩa "con mèo" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt với trẻ em hoặc khi nói chuyện với thú cưng.
- Nghĩa thô tục được coi là rất khiếm nhã và xúc phạm trong hầu hết các ngữ cảnh. Người học nên tránh sử dụng từ này trừ khi họ hoàn toàn hiểu rõ ngữ cảnh rất không trang trọng và có thể gây phản cảm nghiêm trọng.
- Trong văn viết học thuật hoặc y học, để chỉ tình trạng "có mủ", các từ "purulent" hoặc "suppurating" luôn được ưu tiên sử dụng thay vì tính từ "pussy".
tính từ
- (y học) có mủ
- giống mủ, như mủ
danh từ
- khuấy nhoong (cũng) pussy cat)
- luây nhuyền pussy
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)