poire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả lê: Tên gọi của một loại trái cây có hình dáng đặc trưng, phần dưới phình to hơn phần trên.
- (Thông tục) Mặt: Cách nói thân mật, đôi khi hơi châm biếm, để chỉ khuôn mặt của một người.
- (Thân mật, khinh miệt) Kẻ ngờ nghệch, anh thộn: Chỉ người khờ dại, dễ bị lừa hoặc thiếu khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (quả lê):
- J'ai acheté des poires au marché. (Tôi đã mua vài quả lê ở chợ.)
- Cette bouteille a une forme de poire. (Cái chai này có hình quả lê.)
- Danh từ giống cái (mặt):
- Il a reçu un ballon en pleine poire. (Anh ta bị trái bóng đập trúng giữa mặt.)
- Danh từ giống cái (kẻ ngờ nghệch):
- Ne lui confie pas ton argent, c'est une vraie poire ! (Đừng giao tiền cho hắn ta, hắn đúng là một kẻ ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
- En poire: Có hình quả lê.
- Un vase en poire. (Một chiếc bình hình quả lê.)
- Poire en caoutchouc: Quả bóp bằng cao su (dụng cụ y tế hoặc đồ chơi).
- Le médecin utilise une poire en caoutchouc. (Bác sĩ sử dụng một quả bóp bằng cao su.)
Biến thể và từ liên quan
- Poirier (danh từ giống đực): Cây lê.
- Un poirier dans le jardin. (Một cây lê trong vườn.)
- Poireau (danh từ giống đực): Cây tỏi tây (có hình dáng thon dài).
- Poiré (danh từ giống đực): Rượu lê, một loại đồ uống lên men từ quả lê.
Thành ngữ liên quan
- Entre la poire et le fromage: Giữa lúc ăn tráng miệng và phô mai; nghĩa bóng: vào lúc cuối bữa ăn, khi mọi người thư giãn và trò chuyện thoải mái.
- Il a annoncé la nouvelle entre la poire et le fromage. (Anh ấy thông báo tin đó vào lúc mọi người đang thư giãn cuối bữa ăn.)
- Garder une poire pour la soif: (Nghĩa đen: Để dành một quả lê cho lúc khát) - Để dành một cái gì đó cho lúc cần kíp, dành dụm cho tương lai.
- Il économise toujours, il garde une poire pour la soif. (Anh ấy luôn tiết kiệm, anh ấy để dành cho lúc khó khăn.)
- La poire est mûre: (Từ cũ) Quả lê đã chín; nghĩa bóng: thời cơ đã đến, tình hình đã chín muồi.
- Pour agir, il faut attendre que la poire soit mûre. (Để hành động, phải đợi cho thời cơ chín muồi.)
{{quả lê}}
danh từ giống cái
- quả lê
- En poirehình quả lê
- quả nắm, quả bóp
- Poire en caoutchoucquả bóp bằng cao su
- (thông tục) mặt
- Un coup en pleine poiremột cái đánh vào giữa mặt
- (thân mật) kẻ ngờ nghệch, anh thộn
- entre la poire et le fromagexem entre
- garder une poire pour la soifxem garder
- la poire est mûre(từ cũ, nghĩa cũ) đã đến lúc thuận lợi rồi