poireau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỏi tây: Một loại rau thuộc họ hành, có thân dài màu trắng và phần lá màu xanh lục, thường được dùng trong nấu ăn.
- Hột cơm: (trong y học) Một nốt mụn cóc nhỏ, thường xuất hiện trên da.
- U nhú: (trong thú y học) Một khối u lành tính nhỏ, thường thấy ở động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour la soupe, il faut émincer un poireau. (Để nấu súp, cần thái nhỏ một củ tỏi tây.)
- Le dermatologue a traité le poireau sur sa main. (Bác sĩ da liễu đã điều trị hột cơm trên tay anh ấy.)
- Le vétérinaire a examiné le poireau sur le museau du chien. (Bác sĩ thú y đã kiểm tra cái u nhú trên mõm của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le poireau" (thân mật): Đứng chờ, đợi lâu một cách vô ích, thường ở một chỗ.
- J'ai fait le poireau pendant une heure devant son bureau. (Tôi đã đứng chờ như trái tỏi tây suốt một tiếng trước văn phòng của anh ta.)
"Rester planté comme un poireau" (thân mật): Đứng im một chỗ, chờ đợi rất lâu mà không di chuyển.
- Il est resté planté comme un poireau à l'arrêt de bus. (Anh ấy đứng ì như một cây tỏi tây ở trạm xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Poireauter (động từ, thân mật): Hành động chờ đợi lâu, làm "poireau".
- On a poireauté plus d'une heure dans le froid. (Chúng tôi đã phải đứng chờ rét cóng hơn một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "tỏi tây": Le légume (loại rau này nói chung).
- Pour "hột cơm": Une verrue (mụn cóc).
- Pour "faire le poireau": Attendre (chờ đợi), patienter (kiên nhẫn chờ).
Thành ngữ liên quan
- "Être un poireau" (thân mật, ít dùng): Chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.
- Arrête de dire des bêtises, on dirait un poireau ! (Đừng có nói những điều ngớ ngẩn nữa, trông như một kẻ ngốc vậy!)
{{poireaux}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) tỏi tây
- (y học) hột cơm
- (thú y học) u nhú
- faire le poireau; rester planté comme un poireau(thân mật) đợi lâu