poireau

Học thuật
Thân thiện
poireau

Le cuisinier coupe un poireau vert sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tỏi tây: Một loại rau thuộc họ hành, thân dài màu trắng phần màu xanh lục, thường được dùng trong nấu ăn.
    • Hột cơm: (trong y học) Một nốt mụn cóc nhỏ, thường xuất hiện trên da.
    • U nhú: (trong thú y học) Một khối u lành tính nhỏ, thường thấyđộng vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour la soupe, il faut émincer un poireau. (Để nấu súp, cần thái nhỏ một củ tỏi tây.)
    • Le dermatologue a traité le poireau sur sa main. (Bác sĩ da liễu đã điều trị hột cơm trên tay anh ấy.)
    • Le vétérinaire a examiné le poireau sur le museau du chien. (Bác sĩ thú y đã kiểm tra cái u nhú trên mõm của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le poireau" (thân mật): Đứng chờ, đợi lâu một cách vô ích, thườngmột chỗ.

    • J'ai fait le poireau pendant une heure devant son bureau. (Tôi đã đứng chờ như trái tỏi tây suốt một tiếng trước văn phòng của anh ta.)
  • "Rester planté comme un poireau" (thân mật): Đứng im một chỗ, chờ đợi rất lâu không di chuyển.

    • Il est resté planté comme un poireau à l'arrêt de bus. (Anh ấy đứng ì như một cây tỏi tâytrạm xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Poireauter (động từ, thân mật): Hành động chờ đợi lâu, làm "poireau".
    • On a poireauté plus d'une heure dans le froid. (Chúng tôi đã phải đứng chờ rét cóng hơn một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tỏi tây": Le légume (loại rau này nói chung).
  • Pour "hột cơm": Une verrue (mụn cóc).
  • Pour "faire le poireau": Attendre (chờ đợi), patienter (kiên nhẫn chờ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être un poireau" (thân mật, ít dùng): Chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.
    • Arrête de dire des bêtises, on dirait un poireau ! (Đừng nói những điều ngớ ngẩn nữa, trông như một kẻ ngốc vậy!)
poireau

Le cuisinier coupe un poireau vert sur une planche à découper.

{{poireaux}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tỏi tây
  2. (y học) hột cơm
  3. (thú y học) u nhú
    • faire le poireau; rester planté comme un poireau
      (thân mật) đợi lâu