pore
/pɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lỗ chân lông: Chỉ lỗ nhỏ trên bề mặt da của người hoặc động vật, nơi mồ hôi và dầu được tiết ra.
- Lỗ hổng, lỗ rỗng: Chỉ những lỗ nhỏ li ti trên bề mặt của một vật liệu, đất đá hoặc cấu trúc nào đó.
- Lỗ (chuyên ngành): Trong các ngành khoa học, có thể chỉ các loại lỗ đặc thù như lỗ nảy mầm ở thực vật, lỗ sinh dục ở động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nettoyer les pores de la peau. (Làm sạch lỗ chân lông trên da.)
- L'eau s'infiltre à travers les pores de la roche. (Nước thấm qua các lỗ hổng của đá.)
- Le pore germinatif permet la respiration de la graine. (Lỗ nảy mầm cho phép hạt thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suer l'orgueil par tous les pores": (thành ngữ) kiêu ngạo lộ ra từng lỗ chân lông, thể hiện sự kiêu căng, tự phụ một cách rõ rệt và toàn diện.
- Ce dirigeant sue l'orgueil par tous les pores. (Vị lãnh đạo này kiêu ngạo đủ vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Poreux/poreuse (tính từ): có nhiều lỗ hổng, có tính thấm.
- Une pierre poreuse. (Một hòn đá có nhiều lỗ hổng.)
Porosité (danh từ giống cái): độ xốp, độ rỗng.
- La porosité du sol. (Độ xốp của đất.)
Từ đồng nghĩa
- Orifice (danh từ giống đực): lỗ, lỗ hổng (thường chỉ lỗ lớn hơn hoặc có chức năng cụ thể).
- Trou (danh từ giống đực): lỗ, lỗ thủng (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "pore" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "suer l'orgueil par tous les pores": Kiêu ngạo đủ vẻ, kiêu căng lộ rõ.
- Depuis sa promotion, il sue l'orgueil par tous les pores. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu ngạo đủ vẻ.)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) lỗ chân lông
- (số nhiều) lỗ
- Pore germinatif(thực vật học) lỗ nảy mầm
- Pore génital(giải phẫu) lỗ sinh dục
- (địa lý, địa chất) lỗ hổng
- suer l'orgueil par tous les poreskiêu ngạo đủ vẻ