pali
/'pɑ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Pali: Một ngôn ngữ Prakrit cổ đại có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit), được sử dụng làm ngôn ngữ kinh điển và nghi lễ của Phật giáo Nguyên thủy (Theravada). Đây là ngôn ngữ ghi chép các bộ kinh Tam tạng (Tipitaka) của Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many Buddhist monks study Pali to read the original scriptures. (Nhiều nhà sư Phật giáo học tiếng Pali để đọc các kinh điển nguyên bản.)
- The Pali Canon is a vast collection of texts. (Kinh điển Pali là một bộ sưu tập đồ sộ các văn bản.)
- Scholars compare Sanskrit and Pali versions of ancient stories. (Các học giả so sánh các phiên bản tiếng Phạn và tiếng Pali của những câu chuyện cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pali language": thường được dùng để nhấn mạnh đây là một hệ thống ngôn ngữ học, phân biệt với nội dung kinh điển.
- The structure of the Pali language is highly systematic. (Cấu trúc của ngôn ngữ Pali có hệ thống rất cao.)
"Pali text": chỉ một văn bản cụ thể được viết bằng ngôn ngữ này.
- This manuscript is a rare Pali text from the 15th century. (Bản thảo này là một văn bản Pali hiếm có từ thế kỷ 15.)
Biến thể và từ gần giống
- Pali Canon (Danh từ riêng): Kinh điển Pali, còn gọi là Tam tạng (Tipitaka), là toàn bộ kinh sách gốc của Phật giáo Nguyên thủy.
- Pali literature (Cụm danh từ): Văn học Pali, bao gồm không chỉ kinh điển mà còn các chú giải, sử ký và tác phẩm khác viết bằng tiếng Pali.
Từ đồng nghĩa
- Prakrit (Danh từ): Chỉ nhóm ngôn ngữ Ấn-Độ cổ đại, trong đó tiếng Pali là một thành viên nổi bật. Tuy nhiên, "Pali" cụ thể hơn.
- Sacred language (Cụm danh từ): Ngôn ngữ thánh kinh, thuật ngữ chung để chỉ các ngôn ngữ như Pali, Sanskrit, Latinh, v.v.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "Pali" là danh từ riêng chỉ một ngôn ngữ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Pali" như một thành phần.)