playsuit

playsuit

A little girl wears a colorful playsuit to the playground.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ đồ liền thân ngắn tay (dành cho phụ nữ hoặc trẻ em): "playsuit" một bộ quần áo thể thao hoặc trang phục thoải mái, thường bao gồm quần short áo cánh, hoặc là một bộ đồ liền thân ngắn tay, thiết kế đơn giản, phù hợp cho việc vui chơi, hoạt động ngoài trời hoặc thời tiết ấm áp.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một bộ playsuit bằng vải cotton đến bãi biển.)
  • (Những đứa trẻ trông thật đáng yêu trong bộ playsuit đồng bộ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "playsuit" thường được dùng trong ngành thời trang để chỉ một loại trang phục mùa , kết hợp giữa áo quần ngắn, hoặc là bộ đồ liền thân ngắn tay, tạo cảm giác thoải mái năng động.
    • The fashion designer introduced a new playsuit collection for summer. (Nhà thiết kế thời trang đã giới thiệu một bộ sưu tập playsuit mới cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Playsuits (danh từ số nhiều): nhiều bộ playsuit.
    • The store sells a variety of playsuits for toddlers. (Cửa hàng bán nhiều loại playsuit cho trẻ mới biết đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumpsuit: bộ đồ liền thân dài tay hoặc ngắn tay (thường quần dài, khác với playsuit thường quần ngắn).
    • She prefers a jumpsuit over a playsuit for formal events. ( ấy thích jumpsuit hơn playsuit cho các sự kiện trang trọng.)
  • Romper: bộ đồ liền thân ngắn tay cho trẻ em hoặc phụ nữ (tương tự playsuit, nhưng thường dùng cho trẻ nhỏ).
    • The baby wore a cute romper to the park. (Em bé mặc một bộ romper dễ thương đến công viên.)
Các cụm từ liên quan
  • "Playsuit outfit": trang phục playsuit.
    • She accessorized her playsuit outfit with a straw hat. ( ấy phụ kiện thêm cho trang phục playsuit của mình bằng một chiếc rơm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "playsuit".