popper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ làm bỏng ngô: "popper" là một dụng cụ hoặc nồi chuyên dùng để làm bỏng ngô, thường có cơ chế khuấy hoặc đun nóng đều.
- Thuốc kích thích dạng hít (amyl nitrat hoặc butyl nitrat): Trong tiếng lóng, "popper" chỉ một loại thuốc dạng hít có chứa amyl nitrat hoặc butyl nitrat, thường được sử dụng để tạo cảm giác hưng phấn tạm thời.
- Nhà triết học người Anh (Karl Popper): "Popper" còn là tên riêng của Karl Popper (1902-1994), một nhà triết học người Anh gốc Áo, nổi tiếng với lý thuyết về khả năng sai lầm (falsificationism), cho rằng các lý thuyết khoa học không bao giờ có thể được chứng minh là đúng mà chỉ có thể bị bác bỏ qua các thử nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ làm bỏng ngô:
- I bought a new popper to make popcorn at home. (Tôi đã mua một cái nồi làm bỏng ngô mới để làm bỏng ngô ở nhà.)
- The popper works by heating the kernels evenly. (Cái nồi làm bỏng ngô hoạt động bằng cách làm nóng đều các hạt ngô.)
Thuốc kích thích dạng hít:
- He was caught using poppers at the party. (Anh ta bị bắt gặp sử dụng thuốc kích thích dạng hít tại bữa tiệc.)
- Poppers are illegal in many countries due to their harmful effects. (Thuốc kích thích dạng hít bị cấm ở nhiều quốc gia vì tác hại của chúng.)
Nhà triết học:
- Karl Popper argued that scientific theories must be falsifiable. (Karl Popper lập luận rằng các lý thuyết khoa học phải có thể bị bác bỏ.)
- Popper's philosophy had a huge impact on modern science. (Triết học của Popper đã có ảnh hưởng lớn đến khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"popper" trong ngữ cảnh y tế: Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về ma túy giải trí hoặc tác dụng phụ.
- The use of poppers can cause dizziness and headaches. (Việc sử dụng thuốc kích thích dạng hít có thể gây chóng mặt và đau đầu.)
"popper" trong triết học: Khi nhắc đến Karl Popper, từ này thường đi kèm với các thuật ngữ như "falsification" (sự bác bỏ) hoặc "open society" (xã hội mở).
- Popper's concept of falsification is central to the philosophy of science. (Khái niệm về sự bác bỏ của Popper là trung tâm của triết học khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Popcorn popper (n): máy làm bỏng ngô (dạng cụ thể hơn).
- The popcorn popper in the kitchen is easy to use. (Máy làm bỏng ngô trong bếp rất dễ sử dụng.)
Air popper (n): máy làm bỏng ngô bằng khí nóng.
- An air popper uses hot air instead of oil. (Máy làm bỏng ngô bằng khí nóng sử dụng không khí nóng thay vì dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Popcorn maker: máy làm bỏng ngô (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Amyl nitrite: amyl nitrat (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai trong ngữ cảnh hóa học).
- Karl Popper: Karl Popper (tên riêng, đồng nghĩa với nghĩa thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pop off (thân mật): rời đi nhanh chóng hoặc nổ tung.
- He popped off to the store without saying goodbye. (Anh ta vội vã rời đi đến cửa hàng mà không chào tạm biệt.)
Pop up: xuất hiện đột ngột.
- The idea for the new popper design popped up during a brainstorming session. (Ý tưởng về thiết kế nồi làm bỏng ngô mới xuất hiện đột ngột trong một buổi động não.)
Thành ngữ liên quan
- Pop one's clogs (Anh-Anh, thân mật): chết.
- He popped his clogs after a long illness. (Ông ấy đã qua đời sau một cơn bệnh dài.)