porcellio

porcellio

A child gently holds a porcellio in their open palm.

Định nghĩa

Danh từ: Chi động vật chân đều (porcellio) một chi thuộc lớp giáp xác chân đều (isopod), nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Chúng thường được gọi là "rận gỗ" hoặc "con mọt ẩm" (woodlouse), thân hình dẹt, nhiều đốt, sốngmôi trường ẩm ướt như dưới đá, mục, hoặc trong đất.

dụ sử dụng
  • (Chi porcellio thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt khắp châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi porcellio để hiểu vai trò của trong việc phân hủy chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porcellio scaber": Một loài phổ biến trong chi porcellio, thường được dùng trong nghiên cứu sinh thái học.

    • The porcellio scaber is a model organism for studying crustacean behavior. (Porcellio scaber một sinh vật mẫu để nghiên cứu hành vi của động vật giáp xác.)
  • "Porcellio laevis": Một loài khác, dễ nuôi trong phòng thí nghiệm do khả năng thích nghi cao.

    • Researchers use porcellio laevis to test soil contamination effects. (Các nhà nghiên cứu sử dụng porcellio laevis để kiểm tra tác động của ô nhiễm đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcellionidae (danh từ): Họ động vật chân đều, bao gồm chi porcellio các chi liên quan.

    • The family porcellionidae includes many species of woodlice. (Họ porcellionidae bao gồm nhiều loài rận gỗ.)
  • Isopod (danh từ): Động vật chân đều, lớp giáp xác thân dẹt nhiều chân.

    • Isopods like porcellio are crucial for nutrient cycling in soil. (Các loài chân đều như porcellio rất quan trọng trong việc tuần hoàn dinh dưỡng trong đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodlouse (danh từ): Rận gỗ, tên gọi chung cho các loài trong chi porcellio các chi tương tự.
  • Pill bug (danh từ): Con cuốn chiếu, thường chỉ các loài khả năng cuộn tròn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với porcellio.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "porcellio" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "porcellio" do từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.