prissily

prissily

The new teacher arranges the books prissily on her desk.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cầu kỳ, khó tính, hay làm bộ, đặc biệt trong cách cư xử hoặc ăn mặc, thể hiện sự quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt về phép tắc hoặc sự đúng đắn.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên mới làm xa lánh bọn trẻ bằng cách cư xử một cách cầu kỳ, khó tính.)
  • ( ấy bước đi một cách cầu kỳ khắp phòng, chỉnh lại váy sau mỗi vài bước.)
  • (Anh ấy một cách khó tính từ chối ăn bất cứ thứ không phải hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave prissily": cư xử một cách cầu kỳ, thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích sự giả tạo hoặc quá đà.
  • "to speak prissily": nói năng một cách khách sáo, giữ gìn quá mức, như thể sợ mất phép tắc.
Biến thể từ gần giống
  • Prissy (tính từ): cầu kỳ, khó tính, hay làm bộ.
    • She has a prissy attitude about cleanliness. ( ấy thái độ cầu kỳ về sự sạch sẽ.)
  • Prissiness (danh từ): tính cầu kỳ, sự khó tính.
    • His prissiness annoyed everyone at the party. (Sự cầu kỳ của anh ấy làm mọi người ở bữa tiệc khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastidiously: một cách tỉ mỉ, khó tính (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Meticulously: một cách tỉ mỉ, chi tiết (nhấn mạnh sự cẩn thận, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực).
  • Primly: một cách đứng đắn, nghiêm trang (thường liên quan đến cách ăn mặc hoặc hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "prissily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to act" hoặc "to behave" để tạo thành cụm: - Act prissily: hành động một cách cầu kỳ. - Stop acting prissily and just enjoy the party! (Đừng hành động cầu kỳ nữa hãy tận hưởng bữa tiệc đi!)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a prissy pants" (thành ngữ thân mật, hài hước): chỉ một người rất cầu kỳ, khó tính.
    • Don't be such a prissy pants; it's just a little dirt! (Đừng cầu kỳ quá như vậy; chỉ một chút bụi thôi !)