pursual

pursual

The officer began a swift pursual of the suspect down the alley.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động truy đuổi, săn đuổi: "pursual" chỉ hành động theo đuổi ai đó hoặc điều đó với mục đích bắt giữ, vượt qua, hoặc đạt được. Từ này thường mang tính trang trọng ít phổ biến hơn "pursuit".

dụ sử dụng
  • (Việc truy đuổi nghi phạm của viên cảnh sát kéo dài qua vài dãy phố.)
  • (Việc theo đuổi tri thức một hành trình cả đời đối với nhiều học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in pursual of": trong quá trình truy đuổi hoặc theo đuổi điều đó.

    • The detective spent hours in pursual of the missing evidence. (Thám tử đã dành nhiều giờ trong quá trình truy tìm bằng chứng bị mất.)
  • "pursual of a goal": sự theo đuổi một mục tiêu.

    • Her pursual of a career in medicine required years of dedication. (Việc theo đuổi sự nghiệp y khoa của ấy đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pursue (động từ): theo đuổi, truy đuổi.

    • They decided to pursue a new business venture. (Họ quyết định theo đuổi một dự án kinh doanh mới.)
  • Pursuer (danh từ): người truy đuổi.

    • The pursuer finally caught up with the thief. (Người truy đuổi cuối cùng đã bắt kịp tên trộm.)
  • Pursuit (danh từ): hành động truy đuổi (phổ biến hơn "pursual").

    • The pursuit of happiness is a fundamental human right. (Việc theo đuổi hạnh phúc một quyền cơ bản của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chase (danh từ): cuộc rượt đuổi.

    • The chase through the forest was exhausting. (Cuộc rượt đuổi xuyên qua khu rừng thật mệt mỏi.)
  • Hunt (danh từ): cuộc săn đuổi.

    • The hunt for the escaped prisoner continued for days. (Cuộc săn lùng tên nhân vượt ngục kéo dài nhiều ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go after: đuổi theo, theo đuổi.

    • The detective went after the criminal without hesitation. (Thám tử lao theo tên tội phạm không do dự.)
  • Run after: chạy theo, đuổi theo.

    • The kids ran after the ice cream truck. (Bọn trẻ chạy theo xe kem.)
Thành ngữ liên quan
  • In hot pursuit: đang truy đuổi gắt gao.

    • The police were in hot pursuit of the speeding car. (Cảnh sát đang truy đuổi gắt gao chiếc xe chạy quá tốc độ.)
  • Wild goose chase: cuộc truy đuổi vô ích.

    • Looking for the lost keys turned into a wild goose chase. (Việc tìm chìa khóa bị mất hóa thành một cuộc truy đuổi vô ích.)