prosily

prosily

The professor prosily explained the diagram on the whiteboard.

Định nghĩa

Trạng từ: "prosily" có nghĩa một cách tẻ nhạt, khô khan, dài dòng thiếu sinh động, thường được dùng để miêu tả cách nói hoặc viết theo kiểu nhàm chán, như văn xuôi thiếu chất thơ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách tẻ nhạt về dự án, khiến mọi người mất hứng thú.)
  • (Bài giảng được trình bày một cách khô khan, không sự thay đổi về giọng điệu hay nhịp độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Somewhat prosily: hơi tẻ nhạt, hơi dài dòng.
    • The essay was somewhat prosily and repetitively expounded. (Bài luận được trình bày hơi tẻ nhạt lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosy (tính từ): tẻ nhạt, dài dòng, thiếu sinh động (giống như văn xuôi).
    • His prosy style of writing made the novel hard to finish. (Phong cách viết tẻ nhạt của anh ấy khiến cuốn tiểu thuyết khó đọc hết.)
  • Prose (danh từ): văn xuôi (dạng văn viết thông thường, không vần điệu).
Từ đồng nghĩa
  • Dully: một cách buồn tẻ.
    • He explained the rules dully, without any excitement. (Anh ấy giải thích luật lệ một cách buồn tẻ, không chút hứng thú.)
  • Tediously: một cách nhàm chán, mệt mỏi.
    • The report was written tediously, with too many details. (Báo cáo được viết một cách nhàm chán, với quá nhiều chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "prosily", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động nói hoặc viết: - Speak prosily: nói một cách tẻ nhạt. - She spoke prosily about her daily routine. ( ấy nói một cách tẻ nhạt về thói quen hàng ngày của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • In a prosy manner: theo cách tẻ nhạt, dài dòng.
    • The teacher explained the lesson in a prosy manner, putting the class to sleep. (Giáo viên giải thích bài học theo cách tẻ nhạt, khiến cả lớp buồn ngủ.)