porreau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỏi tây: Một loại rau củ thuộc họ hành, có thân dài màu trắng và phần lá màu xanh lục, thường được dùng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut ajouter un porreau dans la soupe. (Cần phải thêm một cây tỏi tây vào món súp.)
- Les porreaux sont souvent braisés ou utilisés dans les quiches. (Tỏi tây thường được hầm hoặc dùng trong các món bánh quiche.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être connu comme le loup blanc" (idiom, không dùng 'porreau'): Đây là một thành ngữ phổ biến có nghĩa "nổi tiếng khắp nơi". Lưu ý rằng từ 'porreau' không xuất hiện trong thành ngữ này; nó được liệt kê để minh họa sự khác biệt và tránh nhầm lẫn.
- Dans ce petit village, il est connu comme le loup blanc. (Ở ngôi làng nhỏ này, anh ta nổi tiếng khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Poireau (danh từ giống đực): Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn, cùng nghĩa "tỏi tây". 'Porreau' là cách viết/dạng từ cũ.
- Acheter des poireaux au marché. (Mua tỏi tây ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Poireau (danh từ giống đực): tỏi tây (từ đồng nghĩa trực tiếp, là dạng hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: 'Porreau' là một từ cũ và nghĩa cũ. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ được sử dụng phổ biến để chỉ loại rau này là "poireau". Tuy nhiên, bạn vẫn có thể gặp 'porreau' trong các văn bản cũ.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) tỏi tây