porreau

Học thuật
Thân thiện
porreau

Le cuisinier coupe un porreau vert sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tỏi tây: Một loại rau củ thuộc họ hành, thân dài màu trắng phần màu xanh lục, thường được dùng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut ajouter un porreau dans la soupe. (Cần phải thêm một cây tỏi tây vào món súp.)
    • Les porreaux sont souvent braisés ou utilisés dans les quiches. (Tỏi tây thường được hầm hoặc dùng trong các món bánh quiche.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être connu comme le loup blanc" (idiom, không dùng 'porreau'): Đâymột thành ngữ phổ biến có nghĩa "nổi tiếng khắp nơi". Lưu ý rằng từ 'porreau' không xuất hiện trong thành ngữ này; được liệt kê để minh họa sự khác biệt tránh nhầm lẫn.
    • Dans ce petit village, il est connu comme le loup blanc. (Ở ngôi làng nhỏ này, anh ta nổi tiếng khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poireau (danh từ giống đực): Đâytừ hiện đại, phổ biến hơn, cùng nghĩa "tỏi tây". 'Porreau' là cách viết/dạng từ .
    • Acheter des poireaux au marché. (Mua tỏi tâychợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poireau (danh từ giống đực): tỏi tây (từ đồng nghĩa trực tiếp, là dạng hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: 'Porreau' là một từ nghĩa . Trong tiếng Pháp hiện đại, từ được sử dụng phổ biến để chỉ loại rau này"poireau". Tuy nhiên, bạn vẫn có thể gặp 'porreau' trong các văn bản .
porreau

Le cuisinier coupe un porreau vert sur une planche à découper.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tỏi tây