bureau
/bjuə'rou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn viết, bàn giấy: Một chiếc bàn, thường có ngăn kéo, được dùng để viết, đọc hoặc làm việc.
- Phòng làm việc: Một căn phòng được trang bị bàn làm việc, dùng để làm việc hoặc học tập.
- Phòng, sở, ty, cơ quan: Một tổ chức hoặc một bộ phận của tổ chức thực hiện một chức năng hành chính, thương mại hoặc chuyên môn cụ thể.
- Ban chỉ đạo: Một nhóm người được bầu hoặc chỉ định để quản lý, điều hành một tổ chức, hiệp hội hoặc một cuộc họp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté un beau bureau en chêne. (Anh ấy đã mua một chiếc bàn viết bằng gỗ sồi đẹp.)
- Le directeur est dans son bureau. (Giám đốc đang ở trong phòng làm việc của ông ấy.)
- Je dois aller au bureau de poste. (Tôi phải đi đến bưu điện.)
- Le bureau de l'association se réunira demain. (Ban chỉ đạo của hiệp hội sẽ họp vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être derrière son bureau": Ngồi làm việc tại bàn.
- Il passe toute la journée derrière son bureau. (Anh ta dành cả ngày ngồi làm việc tại bàn.)
"Faire partie du bureau": Là thành viên của ban lãnh đạo.
- Elle fait partie du bureau de l'organisation. (Cô ấy là thành viên của ban lãnh đạo tổ chức.)
Biến thể và từ liên quan
- Bureautique (n.f): Tin học văn phòng, công nghệ xử lý thông tin văn phòng.
- Bureaucratie (n.f): Bộ máy hành chính, nền hành chính.
- Bureaucrate (n.m/f): Nhân viên hành chính, quan liêu.
- Buraliste (n.m/f): Người bán hàng (đặc biệt là tem, thuốc lá) tại một quầy hàng được nhà nước nhượng quyền ().
Từ đồng nghĩa
- Pour un meuble (bàn): (bàn viết có ngăn), (bàn làm việc).
- Pour une pièce (phòng): (phòng làm việc), .
- Pour une organisation (cơ quan): (chi nhánh, văn phòng đại diện), (phòng ban), (cơ quan hành chính).
- Pour un comité (ban): (ban chỉ đạo), .
Các cụm từ cố định
Bureau de change: Quầy đổi tiền.
- Où se trouve le bureau de change le plus proche ? (Quầy đổi tiền gần nhất ở đâu?)
Bureau des objets trouvés: Phòng đồ thất lạc.
- J'ai rapporté le portefeuille au bureau des objets trouvés. (Tôi đã mang chiếc ví đến phòng đồ thất lạc.)
Bureau de vote: Phòng bỏ phiếu, điểm bầu cử.
- Les électeurs se rendent à leur bureau de vote. (Cử tri đi đến điểm bầu cử của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "Tourner autour du bureau": (Nghĩa bóng) Tránh né vấn đề chính, vòng vo.
- Arrête de tourner autour du bureau et dis-moi la vérité ! (Đừng có vòng vo nữa và nói cho tôi sự thật đi!)
danh từ giống đực
- bàn viết
- bàn giấy, phòng làm việc
- phòng, sở, ty, cơ quan
- Bureau de placementphòng tìm việc
- Bureau d'enregistrementphòng đăng ký
- Bureau de tabacty thuốc lá
- Bureau d'un théâtrechỗ bán vé ở nhà hát
- ban chỉ đạo (một hội đồng)
- Renouveler le bureaubầu lại ban chỉ đạo
- bureau politique d'un partibộ chính trị của một đảng
- fournitures de bureauxem fourniture