barreau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thanh, nan (bằng gỗ, kim loại): Một vật thể dài, cứng và mỏng, thường được làm từ gỗ hoặc kim loại, dùng để làm lan can, song cửa sổ, hoặc các cấu trúc tương tự.
- Ghế luật sư; Nghề luật sư; Đoàn luật sư: Tập thể các luật sư hành nghề trước một tòa án nhất định; cũng có thể chỉ nghề nghiệp luật sư nói chung hoặc vị trí của luật sư trong phòng xử án.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Thanh, nan):
- L'enfant a glissé sa main entre les barreaux de la cage. (Đứa trẻ luồn tay qua các thanh chắn của chiếc lồng.)
- Les fenêtres de la vieille prison étaient protégées par de solides barreaux de fer. (Các cửa sổ của nhà tù cũ được bảo vệ bằng những thanh sắt chắc chắn.)
Danh từ giống đực (Ghế luật sư, Nghề luật sư):
- Il a été admis au barreau de Paris après ses études. (Anh ấy đã được kết nạp vào đoàn luật sư Paris sau khi tốt nghiệp.)
- Elle a choisi le barreau comme carrière. (Cô ấy đã chọn nghề luật sư làm sự nghiệp.)
- L'avocat s'est levé du barreau pour présenter ses arguments. (Luật sư đã đứng dậy từ ghế luật sư để trình bày lập luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être reçu au barreau": được kết nạp vào đoàn luật sư, trở thành luật sư chính thức.
- Après son stage, il a été reçu au barreau. (Sau kỳ tập sự, anh ấy đã được kết nạp vào đoàn luật sư.)
"défendre les intérêts du barreau": bảo vệ quyền lợi của giới luật sư.
- Le bâtonnier défend les intérêts du barreau. (Trưởng đoàn luật sư bảo vệ quyền lợi của giới luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
Barreauté, barreautée (adj): Có hình các thanh dọc, sọc dọc (như hình những thanh chắn).
- Un tissu barreauté (Một loại vải có sọc dọc).
Barrière (n.f): Hàng rào, rào chắn (một cấu trúc rộng hơn, thường được tạo thành từ nhiều barreaux hoặc các bộ phận khác).
Từ đồng nghĩa
- Thanh, nan: (thanh treo), (ván mỏng, thanh gỗ mỏng).
- Ghế luật sư, Đoàn luật sư: (Đoàn luật sư), (nghề luật sư).
Các cụm từ liên quan
Barreau d'appui: Thanh vịn (trên lan can, ban công).
- Il s'est accoudé au barreau d'appui du balcon. (Anh ta chống khuỷu tay lên thanh vịn của ban công.)
Barreau de chaise: Thanh ngang của ghế (phần kết nối các chân ghế).
- Le vieux fauteuil a un barreau de chaise cassé. (Chiếc ghế bành cũ có một thanh ngang bị gãy.)
Thành ngữ liên quan
Passer entre les barreaux (nghĩa bóng): Thoát khỏi sự kiểm soát, lọt qua lưới.
- Certains détails importants sont passés entre les barreaux de l'enquête. (Một số chi tiết quan trọng đã lọt qua lưới điều tra.)
Être derrière les barreaux: Ở trong tù, bị giam cầm.
- Le criminel est derrière les barreaux. (Tên tội phạm đang ở trong tù.)
danh từ giống đực
- thanh (gỗ, sắt)
- ghế luật sư; nghề luật sư; đoàn luật sư
- Barrot