portière

/pɔ:'tjəe/
Học thuật
Thân thiện
portière

Le conducteur ouvre la portière de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cửa xe, màn cửa, rèm cửa: Chỉ phần cửa của một phương tiện (như ô , toa xe lửa) hoặc một tấm màn, rèm che cửa ra vào.
    • Tàu ghép làm cầu phao: Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ một loại tàu hoặc thuyền được sử dụng để ghép thành cầu phao.
  2. Tính từ giống cái:

    • (Động vật học) Có chửa; thành thục (về giống): Dùng để miêu tả con vật cái đã đến tuổi sinh sản hoặc đang mang thai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa cửa/rèm):

    • Elle a ouvert la portière de la voiture. ( ấy đã mở cửa xe ô .)
    • La portière de la maison est ornée d'un beau rideau. (Cửa nhà được trang trí bằng một tấm rèm đẹp.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa tàu):

    • Ils utilisent des portières pour construire un pont flottant. (Họ sử dụng những chiếc tàu ghép để xây dựng một cây cầu phao.)
  • Tính từ giống cái:

    • Une vache portière est prête pour la reproduction. (Một con cái thành thục đã sẵn sàng cho việc sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer la portière à clef": Khóa cửa xe.

    • N'oublie pas de fermer la portière à clef. (Đừng quên khóa cửa xe nhé.)
  • Être désigné comme "portière" dans un convoi: Được chỉ địnhtàu ghép cầu trong một đoàn tàu/thuyền.

    • Ce bateau servira de portière pour la traversée. (Con tàu này sẽ đóng vai trò là tàu ghép cầu cho chuyến vượt sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte (danh từ giống cái): Cửa (nói chung, thườngcửa lớn của tòa nhà, không phải cửa xe).
  • Rideau (danh từ giống đực): Rèm, màn che.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cửa xe): Issue (lối ra, cửa thoát hiểm trên xe), ouverture (cửa, lỗ mở).
  • Tính từ (động vật): Gestante (có chửa), mature (trưởng thành, thành thục).
Thành ngữ liên quan
  • Frapper à la bonne portière: Hỏi đúng cửa, tìm đúng người có thể giúp đỡ. (Nghĩa bóng, ít dùng với "portière" theo nghĩa đen cửa xe).
    • Pour résoudre ce problème, il faut frapper à la bonne portière. (Để giải quyết vấn đề này, phải tìm đúng người thẩm quyền.)
portière

Le conducteur ouvre la portière de la voiture.

danh từ giống cái
  1. cửa xe
  2. màn cửa, rèm cửa
tính từ giống cái
  1. (động vật học) có chửa; thành thục
    • Vache portière
      cái thành thục (đã đến tuổi lấy đực)
danh từ giống cái
  1. tàu ghép làm cầu phao