impossible

/im'pɔsəbl/
Học thuật
Thân thiện
impossible

Il est impossible de traverser ce pont en ruine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể , không thể được: Dùng để diễn tả điều đó không thể xảy ra, không thể thực hiện được.
    • Rất khó, cực kỳ khó khăn: Dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn, gần như không thể vượt qua của một việc gì đó.
    • Kỳ quặc, lập dị: Dùng để mô tả thứ đó rất kỳ lạ, khác thường, thường theo hướng tiêu cực.
    • (Về tính cách) Khó chịu, không chịu nổi: Dùng để mô tả một người tính cách rất khó gần, khó chơi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái không thể được, điều không tưởng: Dùng để chỉ một điều hoặc tình huống được coi là bất khả thi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une solution impossible. (Một giải pháp không thể được.)
    • Un passage impossible pour les voitures. (Một lối đi rất khó/không thể đi qua đối với ô .)
    • Elle porte des chapeaux impossibles. ( ấy đội những chiếc kỳ quặc.)
    • Mon voisin a un caractère impossible. (Hàng xóm của tôi tính khó chơi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ils ont réalisé l'impossible. (Họ đã đạt được điều không tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire l'impossible pour...: Cố gắng hết sức, làm mọi thứ có thể để...

    • Je ferai l'impossible pour t'aider. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp anh.)
  • Par impossible: Vạn nhất, trong trường hợp hết sức hy hữu.

    • Si, par impossible, il refusait, nous serions dans l'embarras. (Nếu vạn nhất anh ta từ chối, chúng ta sẽ lâm vào thế khó.)
  • À l'impossible, nul n'est tenu: Thành ngữ có nghĩa "không thể buộc ai làm điều không thể làm được".

Biến thể từ gần giống
  • Impossibilité (danh từ giống cái): Sự bất khả thi, điều không thể.

    • L'impossibilité de le joindre m'inquiète. (Việc không thể liên lạc được với anh ta làm tôi lo lắng.)
  • Impossiblement (trạng từ - hiếm dùng): Một cách không thể.

Từ đồng nghĩa
  • Inenvisageable: Không thể hình dung được.
  • Infaisable: Không thể thực hiện được.
  • Insurmontable: Không thể vượt qua.
  • Insupportable: Không thể chịu nổi (về tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Possible: Có thể.
  • Réalisable: Có thể thực hiện được.
  • Facile: Dễ dàng.
  • Aimable: Dễ thương, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • À coeur vaillant, rien d'impossible: Với trái tim dũng cảm, không không thể. (Nghĩa tương đương: "Có chí thì nên".)
impossible

Il est impossible de traverser ce pont en ruine.

tính từ
  1. không thể , không thể được
    • Solution impossible
      giải pháp không thể được
  2. rất khó
    • Passage impossible
      lối đi rất khó
  3. kỳ quặc
    • Avoir des goûts impossibles
      những sở thích kỳ quặc
  4. (thân) không chịu nổi, khó chơi
    • Caractère impossible
      tính khó chơi
danh từ giống đực
  1. cái không thể được
    • Vaincre l'impossible
      thắng cái không thể được
    • à coeur vaillant, rien d'impossible
      xem vaillant
    • à l'impossible, nul n'est tenu
      không thể buộc người ta làm những không làm được
    • faire l'impossible pour...
      cố gắng hết sức để...
    • par impossible
      vạn nhất
    • Si, par impossible, il réussissait
      nếu vạn nhất thành công