impossible
/im'pɔsəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể có, không thể được: Dùng để diễn tả điều gì đó không thể xảy ra, không thể thực hiện được.
- Rất khó, cực kỳ khó khăn: Dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn, gần như không thể vượt qua của một việc gì đó.
- Kỳ quặc, lập dị: Dùng để mô tả thứ gì đó rất kỳ lạ, khác thường, thường theo hướng tiêu cực.
- (Về tính cách) Khó chịu, không chịu nổi: Dùng để mô tả một người có tính cách rất khó gần, khó chơi.
Danh từ giống đực:
- Cái không thể được, điều không tưởng: Dùng để chỉ một điều hoặc tình huống được coi là bất khả thi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une solution impossible. (Một giải pháp không thể được.)
- Un passage impossible pour les voitures. (Một lối đi rất khó/không thể đi qua đối với ô tô.)
- Elle porte des chapeaux impossibles. (Cô ấy đội những chiếc mũ kỳ quặc.)
- Mon voisin a un caractère impossible. (Hàng xóm của tôi có tính khó chơi.)
Danh từ giống đực:
- Ils ont réalisé l'impossible. (Họ đã đạt được điều không tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire l'impossible pour...: Cố gắng hết sức, làm mọi thứ có thể để...
- Je ferai l'impossible pour t'aider. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp anh.)
Par impossible: Vạn nhất, trong trường hợp hết sức hy hữu.
- Si, par impossible, il refusait, nous serions dans l'embarras. (Nếu vạn nhất anh ta từ chối, chúng ta sẽ lâm vào thế khó.)
À l'impossible, nul n'est tenu: Thành ngữ có nghĩa "không thể buộc ai làm điều không thể làm được".
Biến thể và từ gần giống
Impossibilité (danh từ giống cái): Sự bất khả thi, điều không thể.
- L'impossibilité de le joindre m'inquiète. (Việc không thể liên lạc được với anh ta làm tôi lo lắng.)
Impossiblement (trạng từ - hiếm dùng): Một cách không thể.
Từ đồng nghĩa
- Inenvisageable: Không thể hình dung được.
- Infaisable: Không thể thực hiện được.
- Insurmontable: Không thể vượt qua.
- Insupportable: Không thể chịu nổi (về tính cách).
Từ trái nghĩa
- Possible: Có thể.
- Réalisable: Có thể thực hiện được.
- Facile: Dễ dàng.
- Aimable: Dễ thương, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- À coeur vaillant, rien d'impossible: Với trái tim dũng cảm, không gì là không thể. (Nghĩa tương đương: "Có chí thì nên".)
tính từ
- không thể có, không thể được
- Solution impossiblegiải pháp không thể được
- rất khó
- Passage impossiblelối đi rất khó
- kỳ quặc
- Avoir des goûts impossiblescó những sở thích kỳ quặc
- (thân) không chịu nổi, khó chơi
- Caractère impossibletính khó chơi
danh từ giống đực
- cái không thể được
- Vaincre l'impossiblethắng cái không thể được
- à coeur vaillant, rien d'impossiblexem vaillant
- à l'impossible, nul n'est tenukhông thể buộc người ta làm những gì không làm được
- faire l'impossible pour...cố gắng hết sức để...
- par impossiblevạn nhất
- Si, par impossible, il réussissaitnếu vạn nhất nó thành công