pothole

pothole

A car drives carefully around a large pothole in the street.

Định nghĩa

Danh từ: "pothole" một hố hoặc chỗ lõm trên bề mặt đường, thường do mòn hoặc thời tiết gây ra, đặc biệt trên mặt đường nhựa hoặc tông. có thể gây nguy hiểm cho xe cộ người tham gia giao thông.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng thành phố đang sửa chữa các ổ gà trên đường Main.)
  • (Xe của tôi đã lao vào một ổ gà sâu lốp xe bị hỏng.)
  • (Các ổ gà thường hình thành sau những trận mưa lớn hoặc tuyết tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a pothole": lao vào ổ gà (thường gây hư hại cho xe).
    • I hit a huge pothole on the way to work. (Tôi đã lao vào một ổ gà lớn trên đường đi làm.)
  • "pothole repair": sửa chữa ổ gà.
    • The crew is doing pothole repair on the highway. (Đội công nhân đang sửa chữa ổ gà trên đường cao tốc.)
  • "pothole season": mùa nhiều ổ gà (thường mùa xuân sau băng tan).
    • Spring is known as pothole season in many cold regions. (Mùa xuân được biết đến mùa nhiều ổ gànhiều vùng lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Potholed (tính từ): nhiều ổ gà.
    • The old road is very potholed and dangerous. (Con đường nhiều ổ gà nguy hiểm.)
  • Potholing (danh từ): hành động sửa ổ gà hoặc khám phá hang động (nghĩa khác, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Hole: hố, lỗ (nói chung).
  • Cavity: hốc, lỗ hổng (thường dùng trong địa chất).
  • Rut: vết lún, rãnh (thường do bánh xe tạo ra, khác với pothole hố tròn hoặc không đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to fill in a pothole": lấp đầy ổ gà.
    • Workers are filling in potholes with asphalt. (Công nhân đang lấp đầy các ổ gà bằng nhựa đường.)
  • "to avoid a pothole": tránh ổ gà.
    • I swerved to avoid a pothole. (Tôi đã đánh lái để tránh một ổ gà.)
Thành ngữ liên quan
  • "a pothole in the road": nghĩa đen bóng, chỉ một trở ngại bất ngờ trong cuộc sống.
    • Losing his job was just a pothole in the road, not the end of his career. (Mất việc chỉ một ổ gà trên đường, không phải kết thúc sự nghiệp của anh ấy.)