poulette

poulette

A chef prepares a poulette sauce for the chicken.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sốt poulette: Một loại sốt trong ẩm thực Pháp, làm từ nước dùng, lòng đỏ trứng, kem, thường thêm rau mùi tây băm nhỏ. Đây một biến thể của sốt allemande, kết cấu mịn vị béo ngậy.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt poulette béo ngậy để ăn kèm với luộc.)
  • (Sốt poulette thường được dùng trong ẩm thực Pháp cổ điển cho rau củ thịt gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauce poulette": Cụm từ đầy đủ để chỉ loại sốt này, thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng cao cấp.
    • The menu listed 'asparagus with sauce poulette' as a seasonal special. (Thực đơn ghi 'măng tây với sốt poulette' như một món đặc biệt theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulette (n, số ít): Dạng gốc, không biến thể phổ biến khác.
  • Sauce allemande (n): Sốt mẹ (mother sauce) của sốt poulette, thành phần tương tự nhưng không rau mùi tây.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt kem trứng: Mô tả chung về loại sốt kem lòng đỏ trứng, nhưng không chỉ riêng poulette.
  • Sốt mùi tây kem: Tên gọi mô tả thành phần chính (rau mùi tây + kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "poulette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "poulette".