précaire

Học thuật
Thân thiện
précaire

Une famille vit dans un logement précaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tạm thời, tạm: Chỉ một tình trạng không ổn định lâu dài, có thể thay đổi hoặc chấm dứt.
    • Bấp bênh, mong manh: Chỉ một tình trạng không chắc chắn, dễ bị đe dọa, rủi ro hoặc sụp đổ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái bấp bênh, điều bấp bênh: Chỉ bản thân tình trạng không ổn định, không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a trouvé un emploi précaire. (Anh ấy đã tìm được một công việc tạm thời.)
    • La situation économique du pays est précaire. (Tình hình kinh tế của đất nước thật bấp bênh.)
    • Ils vivent dans des conditions précaires. (Họ sống trong những điều kiện mong manh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Beaucoup de jeunes sont confrontés au précaire. (Nhiều thanh niên phải đối mặt với sự bấp bênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans une situation précaire": Ở trong một tình thế bấp bênh, không chắc chắn.

    • Après la perte de son travail, sa famille est dans une situation précaire. (Sau khi mất việc, gia đình anh ta đangtrong một tình thế bấp bênh.)
  • "Un équilibre précaire": Một sự cân bằng mong manh, dễ bị phá vỡ.

    • Les négociations maintiennent un équilibre précaire entre les deux parties. (Các cuộc đàm phán duy trì một sự cân bằng mong manh giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Précairement (trạng từ): một cách tạm thời, một cách bấp bênh.

    • Ils survivent précairement. (Họ sinh tồn một cách bấp bênh.)
  • Précarité (danh từ giống cái): tình trạng bấp bênh, sự bất ổn.

    • La précarité de l'emploi est un problème majeur. (Tình trạng bấp bênh của việc làmmột vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Instable: không ổn định.
  • Incertain: không chắc chắn.
  • Provisoire: tạm thời, lâm thời.
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ.
Từ trái nghĩa
  • Stable: ổn định.
  • Sûr: chắc chắn.
  • Durable: lâu dài, bền vững.
  • Permanent: vĩnh viễn, cố định.
précaire

Une famille vit dans un logement précaire.

tính từ
  1. tạm thời, tạm
    • Possesion précaire
      sở hữu tạm thời
  2. bấp bênh, mong manh
    • Vie précaire
      đời sống bấp bênh
danh từ giống đực
  1. cái bấp bênh, điều bấp bênh

Từ gần giống

Từ chứa "précaire"