précaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tạm thời, tạm: Chỉ một tình trạng không ổn định lâu dài, có thể thay đổi hoặc chấm dứt.
- Bấp bênh, mong manh: Chỉ một tình trạng không chắc chắn, dễ bị đe dọa, rủi ro hoặc sụp đổ.
Danh từ giống đực:
- Cái bấp bênh, điều bấp bênh: Chỉ bản thân tình trạng không ổn định, không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a trouvé un emploi précaire. (Anh ấy đã tìm được một công việc tạm thời.)
- La situation économique du pays est précaire. (Tình hình kinh tế của đất nước thật bấp bênh.)
- Ils vivent dans des conditions précaires. (Họ sống trong những điều kiện mong manh.)
Danh từ giống đực:
- Beaucoup de jeunes sont confrontés au précaire. (Nhiều thanh niên phải đối mặt với sự bấp bênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans une situation précaire": Ở trong một tình thế bấp bênh, không chắc chắn.
- Après la perte de son travail, sa famille est dans une situation précaire. (Sau khi mất việc, gia đình anh ta đang ở trong một tình thế bấp bênh.)
"Un équilibre précaire": Một sự cân bằng mong manh, dễ bị phá vỡ.
- Les négociations maintiennent un équilibre précaire entre les deux parties. (Các cuộc đàm phán duy trì một sự cân bằng mong manh giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
Précairement (trạng từ): một cách tạm thời, một cách bấp bênh.
- Ils survivent précairement. (Họ sinh tồn một cách bấp bênh.)
Précarité (danh từ giống cái): tình trạng bấp bênh, sự bất ổn.
- La précarité de l'emploi est un problème majeur. (Tình trạng bấp bênh của việc làm là một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Instable: không ổn định.
- Incertain: không chắc chắn.
- Provisoire: tạm thời, lâm thời.
- Fragile: mong manh, dễ vỡ.
Từ trái nghĩa
- Stable: ổn định.
- Sûr: chắc chắn.
- Durable: lâu dài, bền vững.
- Permanent: vĩnh viễn, cố định.
tính từ
- tạm thời, tạm
- Possesion précairesở hữu tạm thời
- bấp bênh, mong manh
- Vie précaiređời sống bấp bênh
danh từ giống đực
- cái bấp bênh, điều bấp bênh