prague
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Praha: "Prague" là tên gọi tiếng Anh của thủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Séc, nằm ở phía tây của đất nước. Đây là một trung tâm văn hóa và thương mại quan trọng từ thế kỷ 14.
Ví dụ sử dụng
- (Praha nổi tiếng với Quảng trường Phố Cổ lịch sử và Cầu Charles.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Praha để thưởng thức kiến trúc đẹp và cuộc sống về đêm sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prague Spring": Mùa xuân Praha, chỉ một thời kỳ cải cách chính trị và văn hóa ở Tiệp Khắc năm 1968.
- The Prague Spring was a period of political liberalization in Czechoslovakia. (Mùa xuân Praha là một thời kỳ tự do hóa chính trị ở Tiệp Khắc.)
"Prague Castle": Lâu đài Praha, một trong những lâu đài cổ lớn nhất thế giới.
- Prague Castle is a UNESCO World Heritage site. (Lâu đài Praha là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Praguer (danh từ): người dân Praha.
- A Praguer is someone who lives in or comes from Prague. (Người dân Praha là người sống hoặc đến từ Praha.)
Praguean (tính từ): thuộc về Praha.
- The Praguean culture is rich in history and art. (Văn hóa Praha rất giàu lịch sử và nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Praha: tên gốc của thành phố trong tiếng Séc.
- Golden City: biệt danh của Praha, nghĩa là "Thành phố Vàng".
- Prague is often called the Golden City because of its golden rooftops. (Praha thường được gọi là Thành phố Vàng vì những mái nhà màu vàng của nó.)
Các cụm từ liên quan
"to go to Prague": đi đến Praha.
- We plan to go to Prague next summer. (Chúng tôi dự định đi Praha vào mùa hè tới.)
"to be from Prague": đến từ Praha.
- She is from Prague, so she knows the city very well. (Cô ấy đến từ Praha, vì vậy cô ấy biết thành phố rất rõ.)
Thành ngữ liên quan
- "All roads lead to Prague": Mọi con đường đều dẫn đến Praha (biến thể của thành ngữ "All roads lead to Rome", nhấn mạnh tầm quan trọng của thành phố).
- In the 14th century, all roads led to Prague as a cultural hub. (Vào thế kỷ 14, mọi con đường đều dẫn đến Praha như một trung tâm văn hóa.)