braque

braque

A student studies a painting by Braque in an art museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Braque: Họ của Georges Braque (1882-1963), họa sĩ người Pháp, người đồng sáng lập dẫn đầu phong trào Lập thể (Cubism) cùng với Pablo Picasso. Từ "braque" trong ngữ cảnh này chỉ một nhân vật lịch sử nghệ thuật cụ thể, không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Georges Braque một nhân vật quan trọng trong nghệ thuật thế kỷ 20.)
  • (Phong trào Lập thể được tiên phong bởi Braque Picasso.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Braque's works": các tác phẩm của Braque.
    • Braque's still lifes often feature fragmented perspectives. (Các bức tĩnh vật của Braque thường thể hiện các góc nhìn bị phân mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Braque (tên riêng): không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Cubism (n): Chủ nghĩa Lập thể.
    • Picasso (n): Pablo Picasso, họa sĩ đồng sáng lập phong trào.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Braque" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Có thể thay thế bằng "the French painter" (họa sĩ người Pháp) trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "braque" không phải động từ nên không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "braque" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.