prag
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Prague (thủ đô của Cộng hòa Séc): "prag" là một cách viết tắt hoặc tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho thành phố Prague, thủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Séc. Đây là một trung tâm văn hóa và thương mại quan trọng từ thế kỷ 14.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đến thăm Prag vào mùa hè năm ngoái và rất thích kiến trúc lịch sử ở đó.)
- (Prag nổi tiếng với những cây cầu đẹp và cuộc sống về đêm sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the heart of Prag": trung tâm của thành phố Prag.
- The Old Town Square is considered the heart of Prag. (Quảng trường Phố Cổ được coi là trung tâm của Prag.)
"Prag Castle": Lâu đài Prag, một địa danh nổi tiếng.
- Prag Castle is one of the largest ancient castles in the world. (Lâu đài Prag là một trong những lâu đài cổ lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Prague (danh từ riêng): tên chính thức và phổ biến hơn của thành phố.
- Prague is the capital of the Czech Republic. (Prague là thủ đô của Cộng hòa Séc.)
Praha (danh từ riêng): tên gọi bằng tiếng Séc của thành phố.
- In Czech, the city is called Praha. (Trong tiếng Séc, thành phố này được gọi là Praha.)
Từ đồng nghĩa
- Prague: tên gọi tiếng Anh phổ biến.
- Praha: tên gọi tiếng Séc địa phương.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "prag" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "prag". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến thành phố Prague:
- "as old as Prague": rất cổ xưa.
- That legend is as old as Prague itself. (Huyền thoại đó cổ xưa như chính thành phố Prague vậy.)