pry
/pry/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Tò mò dò hỏi, soi mói: Hành động cố gắng tìm hiểu thông tin riêng tư hoặc bí mật của người khác một cách không thích hợp.
- Nhìn tò mò, nhìn xoi mói: Hành động nhìn một cách tọc mạch vào việc riêng của người khác.
Ngoại động từ:
- Cạy, bẩy, nạy: Dùng lực hoặc một công cụ để mở, nhấc hoặc tách một vật ra, thường là vật bị kẹt, đóng chặt hoặc đậy kín.
- Tịch thu (tàu bè, tài sản ở biển) làm chiến lợi phẩm: (Nghĩa cổ, chuyên ngành) Tịch thu tài sản trên biển trong thời chiến.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- I don't mean to pry, but are you okay? (Tôi không có ý tò mò dò hỏi, nhưng bạn có ổn không?)
- She's always prying into other people's business. (Cô ấy lúc nào cũng soi mói vào chuyện của người khác.)
- Ngoại động từ:
- We had to pry the window open because it was stuck. (Chúng tôi phải cạy cửa sổ ra vì nó bị kẹt.)
- He used a crowbar to pry the lid off the wooden crate. (Anh ta dùng một cái xà beng để bẩy nắp thùng gỗ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pry information out of someone": dùng cách này hay cách khác để moi thông tin từ ai đó.
- The reporter managed to pry the details out of the reluctant witness. (Phóng viên đã tìm cách moi được các chi tiết từ nhân chứng miễn cưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pry bar (danh từ): một thanh kim loại dùng làm đòn bẩy để cạy, bẩy (như xà beng).
- He grabbed a pry bar to remove the old nails. (Anh ta lấy một cái xà beng để nhổ những cái đinh cũ ra.)
- Prying (tính từ): tò mò, soi mói.
- She gave him a prying look. (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Snoop (tọc mạch), nose around (dòm ngó), meddle (can thiệp, dính mũi vào).
- Ngoại động từ: Lever (dùng đòn bẩy), jimmy (cạy khóa), prize (cạy, bẩy - một biến thể cổ của "pry").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pry into: Tò mò dò xét, soi mói vào (việc gì đó).
- It's rude to pry into someone's personal life. (Soi mói vào đời tư của người khác là thô lỗ.)
- Pry out: 1) Cạy ra, lấy ra; 2) MoI ra (thông tin, bí mật).
- Can you help me pry out this rusty bolt? (Bạn có thể giúp tôi cạy cái bu-lông gỉ này ra không?)
- They tried to pry the secret out of her. (Họ cố gắng moi bí mật từ cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To be nosy/prying: Thích tò mò, thích soi mói chuyện người khác.
- Our neighbor is very prying. (Hàng xóm của chúng tôi rất thích soi mói.)
ngoại động từ
- tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm ((cũng) prize)
nội động từ
- ((thường) + into, about) nhìn tò mò, nhìn tọc mạch, nhìn xoi mói
- dò hỏi tò mò, dò hỏi xoi mói tọc mạch; dính mũi vào (việc người khác...)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) pryer