press on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tiếp tục tiến lên, kiên trì vượt qua khó khăn: "press on" có nghĩa là tiếp tục làm việc gì đó hoặc di chuyển về phía trước một cách quyết tâm, bất chấp những trở ngại, mệt mỏi hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Bất chấp cơn mưa lớn, những người đi bộ đường dài quyết định tiếp tục tiến lên.)
- (Đội đã kiệt sức, nhưng họ vẫn kiên trì để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Cô ấy vẫn tiếp tục học tập ngay cả sau khi trượt kỳ thi đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"press on with something": kiên trì làm việc gì đó.
- The government must press on with economic reforms. (Chính phủ phải kiên trì với các cải cách kinh tế.)
"press on regardless": tiếp tục bất chấp mọi thứ.
- There were many obstacles, but they pressed on regardless. (Có nhiều chướng ngại vật, nhưng họ vẫn tiếp tục bất chấp.)
Biến thể và từ gần giống
Press ahead (cụm động từ): tiếp tục tiến lên, đặc biệt là trong kế hoạch hoặc hành động.
- The company is pressing ahead with its expansion plans. (Công ty đang tiếp tục tiến hành kế hoạch mở rộng.)
Press forward (cụm động từ): tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ.
- The soldiers pressed forward despite the enemy fire. (Những người lính tiến lên phía trước bất chấp hỏa lực của kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Continue: tiếp tục.
- Persevere: kiên trì.
- Persist: bền bỉ.
- Carry on: tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press on with: tiếp tục làm việc gì một cách kiên quyết.
- We must press on with the negotiations. (Chúng ta phải tiếp tục đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
- Press on despite the odds: kiên trì bất chấp tỷ lệ thành công thấp.
- He pressed on despite the odds and eventually succeeded. (Anh ấy kiên trì bất chấp tỷ lệ thấp và cuối cùng đã thành công.)