press out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "press out" hai nghĩa chính:

  1. Ép ra, vắt ra (chất lỏng hoặc chất từ một vật): Hành động dùng lực học để lấy một chất từ một vật liệu.

    • dụ: Italians press out coffee rather than filter it. (Người Ý ép cà phê ra thay vì lọc .)
  2. Dập tắt (bằng cách nghiền nát): Hành động dập tắt một vật đang cháy, thường thuốc lá hoặc tàn thuốc, bằng cách ấn mạnh xuống.

    • dụ: She pressed out her cigarette in the ashtray. ( ấy dập tắt điếu thuốc của mình trong gạt tàn.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (ép ra):

    • The machine presses out the juice from the oranges. (Cỗ máy ép nước cam ra khỏi quả cam.)
    • He pressed out the last bit of toothpaste from the tube. (Anh ấy ép ra phần kem đánh răng cuối cùng từ ống.)
  • Nghĩa 2 (dập tắt):

    • Please press out your cigar before leaving. (Vui lòng dập tắt xì gà của bạn trước khi rời đi.)
    • The firefighter pressed out the embers to prevent a wildfire. (Người lính cứu hỏa dập tắt các than hồng để ngăn cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "press out" trong ngữ cảnh sản xuất: Ép ra một vật thể từ khuôn hoặc máy móc.

    • The factory presses out plastic parts for cars. (Nhà máy ép ra các bộ phận nhựa cho ô tô.)
  • "press out" trong ngữ cảnh âm nhạc: Ép đĩa nhạc (một cách nói ẩn dụ).

    • They pressed out thousands of records for the new album. (Họ đã ép ra hàng ngàn đĩa nhạc cho album mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Press (động từ): Ấn, ép (nghĩa gốc).

    • Press the button to start. (Ấn nút để bắt đầu.)
  • Press-out (danh từ, hiếm): Hành động ép ra; sản phẩm được ép ra.

    • The press-out of the oil takes several hours. (Việc ép dầu ra mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Express (vắt, ép ra): (Vắt nước từ quả chanh.)
  • Extinguish (dập tắt): (Thổi tắt ngọn nến.)
  • Stub out (dập tắt thuốc lá): (Dập tắt điếu thuốc của bạn trong khay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press on: Tiếp tục làm gì đó một cách kiên quyết.

    • Despite the difficulties, they pressed on with the project. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn tiếp tục dự án.)
  • Press for: Yêu cầu gấp rút, thúc ép.

    • The workers pressed for better wages. (Công nhân thúc ép đòi tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Press out of shape: Ép biến dạng, làm mất hình dạng ban đầu.

    • Don't press the cake out of shape while carrying it. (Đừng ép bánh biến dạng khi mang đi.)
  • Press out a living: Kiếm sống chật vật (thường dùng trong văn nói).

    • He managed to press out a living by selling handmade crafts. (Anh ấy xoay sở kiếm sống chật vật bằng cách bán đồ thủ công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

press out
She uses a garlic press to press out the juice from a clove.