prevue
Định nghĩa
Danh từ: - Đoạn giới thiệu phim: "prevue" là một đoạn quảng cáo ngắn bao gồm các cảnh trích từ một bộ phim điện ảnh sắp ra mắt trong tương lai gần, nhằm thu hút sự chú ý của khán giả.
Ví dụ sử dụng
- (Rạp chiếu phim đã chiếu một đoạn giới thiệu về bộ phim bom tấn sắp tới.)
- (Tôi đã xem một đoạn giới thiệu trên TV và quyết định đi xem bộ phim đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prevue" thường được dùng thay thế cho từ "preview" trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong ngành công nghiệp giải trí.
- The studio released a special prevue for the film festival. (Hãng phim đã phát hành một đoạn giới thiệu đặc biệt cho liên hoan phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Preview (n): bản xem trước, thường dùng phổ biến hơn "prevue".
- We got a preview of the new software. (Chúng tôi đã có bản xem trước của phần mềm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Trailer (n): đoạn giới thiệu phim, thường dài hơn và có nội dung chi tiết hơn.
- The trailer for the movie was very exciting. (Đoạn giới thiệu của bộ phim rất thú vị.)
- Teaser (n): đoạn giới thiệu ngắn, thường gây tò mò.
- The teaser showed only a few seconds of the film. (Đoạn giới thiệu ngắn chỉ chiếu vài giây của bộ phim.)
Các cụm từ liên quan
- "prevue" không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "show", "release", "watch".
- They will release a prevue next week. (Họ sẽ phát hành một đoạn giới thiệu vào tuần tới.)