printing
/'printiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự in, quá trình in: Hành động tạo ra chữ, hình ảnh trên giấy hoặc vật liệu khác bằng máy móc hoặc thiết bị chuyên dụng.
- Nghề in, ngành ấn loát: Ngành công nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc sản xuất tài liệu in ấn.
- Lần in, số lượng bản in: Tất cả các bản sao của một ấn phẩm được in trong một đợt cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The printing of the book took two weeks. (Việc in cuốn sách mất hai tuần.)
- He works in the printing industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp in ấn.)
- The first printing of the novel sold out quickly. (Lần in đầu tiên của cuốn tiểu thuyết đã bán hết nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in printing": đang trong quá trình in, hoặc tham gia vào ngành in.
- The magazine is currently in printing. (Tạp chí hiện đang trong quá trình in.)
- "to go to printing": được đưa đi in.
- The final draft has gone to printing. (Bản thảo cuối cùng đã được đưa đi in.)
Biến thể và từ gần giống
- Printer (n): máy in, thợ in.
- The printer is out of ink. (Máy in hết mực.)
- Printout (n): bản in (từ máy tính).
- Please bring a printout of your report. (Hãy mang theo một bản in báo cáo của bạn.)
- Reprinting (n): sự in lại, tái bản.
- The book is so popular that a reprinting is needed. (Cuốn sách phổ biến đến mức cần phải tái bản.)
Từ đồng nghĩa
- Impression: lần in, ấn bản (thường dùng trong xuất bản).
- Typography: nghệ thuật sắp chữ, in ấn (nhấn mạnh đến kiểu chữ và bố cục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "printing" với vai trò là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "print").
Thành ngữ liên quan
- The printing press: máy in (một phát minh quan trọng, thường dùng để chỉ ngành in nói chung).
- The invention of the printing press changed the world. (Phát minh ra máy in đã thay đổi thế giới.)
danh từ
- sự in
- nghề ấn loát